Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Manchester City vs Wolves, 23h30 ngày 04/05
Manchester City
0.86
1.04
0.96
0.94
1.12
8.50
26.00
0.94
0.96
0.20
3.33
Ngoại Hạng Anh » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Wolves hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Wolves
Kiến tạo: Rodrigo Hernandez
Mario Lemina
Nelson Cabral Semedo
Jean-Ricner BellegardeRa sân: Mario Lemina
3 - 1 Hee-Chan Hwang
Kiến tạo: Phil Foden
Boubacar Traore
Joao Victor Gomes da Silva
Ra sân: Nathan Ake
Santiago Ignacio Bueno SciuttoRa sân: Hugo Bueno
Pablo Sarabia GarciaRa sân: Matheus Cunha
Ra sân: Kevin De Bruyne
Ra sân: Phil Foden
Ra sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Erling Haaland
Kiến tạo: Rodrigo Hernandez
Tawanda ChirewaRa sân: Hee-Chan Hwang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.54 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.79 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.73 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 7.55 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 7.97 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 7.21 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 23 | 5.92 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 34 | 6.11 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 5.74 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 5.7 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 5.44 | |
| 6 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 5.88 | |
| 17 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

