Kết quả trận Manchester City vs Wolves, 22h00 ngày 24/01
Manchester City
-2 0.86
+2 1.02
2.5 1.22
u 0.56
1.21
8.50
5.80
-0.75 0.86
+0.75 0.78
1.25 0.90
u 0.90
1.73
8
2.75
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Wolves hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Wolves
Kiến tạo: Matheus Luiz Nunes
Kiến tạo: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Rodrigo Martins GomesRa sân: Jackson Tchatchoua
Jorgen Strand LarsenRa sân: Jhon Arias
Andre Trindade da Costa Neto
Ra sân: Tijani Reijnders
Joao Victor Gomes da Silva
Tolu ArokodareRa sân: Hee-Chan Hwang
Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Omar Marmoush
Yerson Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 75 | 69 | 92% | 1 | 0 | 88 | 7.57 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 98 | 90 | 91.84% | 0 | 0 | 112 | 7.17 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 22 | 8 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 102 | 95 | 93.14% | 0 | 1 | 110 | 7.39 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 40 | 8.11 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 1 | 2 | 81 | 7.32 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 79 | 7.48 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 2 | 1 | 95 | 7.06 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 58 | 6.29 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 50 | 5.97 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 55 | 6.32 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 3 | 6 | 6.28 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 3 | 57 | 6.84 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 72 | 6.94 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 4 | 0 | 78 | 6.34 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 0 | 42 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

