Kết quả trận Manchester United vs Fulham, 21h00 ngày 01/02
Manchester United
-0.75 0.86
+0.75 1.02
2.75 0.92
u 0.94
1.57
5.20
3.95
-0.25 0.86
+0.25 1.05
1.25 1.09
u 0.75
2.19
4.65
2.33
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Fulham hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Fulham
Kiến tạo: Bruno Fernandes
Joachim Andersen
Kiến tạo: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Jorge Cuenca Goal cancelled
Kevin Santos Lopes de MacedoRa sân: Emile Smith Rowe
Ryan SessegnonRa sân: Antonee Robinson
Ra sân: Matheus Cunha
Ra sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Tom CairneyRa sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
2 - 1 Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Calvin Bassey UghelumbaRa sân: Jorge Cuenca
Ra sân: Diogo Dalot
2 - 2 Kevin Santos Lopes de Macedo Kiến tạo: Ryan Sessegnon
Ra sân: Bryan Mbeumo
Kiến tạo: Bruno Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 0 | 61 | 7.8 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 6 | 53 | 6.82 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 53 | 8.59 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 39 | 6.18 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 72 | 7.18 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 33 | 7.48 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 56 | 6.57 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 34 | 7.09 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 7.12 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 35 | 7.09 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 63 | 7.69 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 70 | 6.86 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 6.51 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 35 | 7.23 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 74 | 71 | 95.95% | 5 | 0 | 86 | 6.58 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 3 | 3 | 71 | 6.2 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 2 | 59 | 6.59 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 1 | 0 | 74 | 6.72 | |
| 19 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 6 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 6.72 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 60 | 57 | 95% | 0 | 3 | 68 | 7.07 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 51 | 6.09 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

