Kết quả trận Manchester United vs Manchester City, 19h30 ngày 17/01
Manchester United
+0.5 1.04
-0.5 0.84
2.5 1.28
u 0.50
2.60
2.18
3.70
-0 1.04
+0 0.78
1.25 0.85
u 0.95
3.4
2.4
2.42
Ngoại Hạng Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Manchester City hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Manchester City
Rodrigo Hernandez
Nico OReillyRa sân: Max Alleyne
Mathis Ryan CherkiRa sân: Phil Foden
Nico OReilly
Kiến tạo: Bruno Fernandes
Ra sân: Bryan Mbeumo
Rico Lewis
Kiến tạo: Matheus Cunha
Tijani ReijndersRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Rayan Ait NouriRa sân: Jeremy Doku
Divine MukasaRa sân: Erling Haaland
Ra sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Ra sân: Bruno Fernandes
Ra sân: Luke Shaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.55 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.66 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.76 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 20 | 6.5 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7.13 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 67 | 6.79 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 41 | 6.94 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 38 | 6.56 | |
| 68 | Max Alleyne | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 39 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

