Kết quả trận Manchester United vs Tottenham Hotspur, 19h30 ngày 07/02
Manchester United
-0.75 0.86
+0.75 1.02
2.5 1.28
u 0.50
1.50
4.50
4.40
-0.5 0.86
+0.5 0.75
1.25 0.83
u 0.98
2.05
4.75
2.6
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Tottenham Hotspur
Iyenoma Destiny Udogie
Cristian Gabriel Romero
Radu DragusinRa sân: Wilson Odobert
Kiến tạo: Kobbie Mainoo
SouzaRa sân: Iyenoma Destiny Udogie
Joao Palhinha
Ra sân: Matheus Cunha
Mathys TelRa sân: Joao Palhinha
Randal Kolo MuaniRa sân: Dominic Solanke
Yves BissoumaRa sân: Conor Gallagher
Kiến tạo: Diogo Dalot
Ra sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Ra sân: Luke Shaw
Ra sân: Bryan Mbeumo
Ra sân: Kobbie Mainoo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 27 | 6.86 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 21 | 6.46 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 44 | 6.87 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 23 | 7.06 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.81 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 38 | 7.35 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 15 | 5.7 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 5.59 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 18 | 5.86 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

