Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Manchester United vs Wolves, 03h15 ngày 31/12
Manchester United
0.85
1.00
1.03
0.83
1.30
5.25
10.00
1.03
0.85
0.76
1.13
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Wolves hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Wolves
1 - 1 Ladislav Krejci
Ra sân: Joshua Zirkzee
Jackson Tchatchoua
Jorgen Strand LarsenRa sân: Tolu Arokodare
Ra sân: Manuel Ugarte
Ra sân: Ayden Heaven
Fernando LópezRa sân: Hee-Chan Hwang
Jorgen Strand Larsen
David Moller WolfeRa sân: Jhon Arias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 52 | 6.01 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.69 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 26 | Ayden Heaven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 42 | 6.31 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 5.43 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 6.98 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 46 | 6.63 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 14 | 6.56 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 24 | 6.65 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 45 | 6.14 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 32 | 6.27 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 36 | Matheus Mane | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 22 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

