Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Manchester United vs Wolves, 03h15 ngày 31/12

Vòng 19
03:15 ngày 31/12/2025
Manchester United
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 1)
Wolves
Địa điểm: Old Trafford
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
0.85
+1.5
1.00
O 3.25
1.03
U 3.25
0.83
1
1.30
X
5.25
2
10.00
Hiệp 1
-0.75
1.03
+0.75
0.85
O 1.25
0.76
U 1.25
1.13

Ngoại Hạng Anh » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Wolves hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Wolves

Manchester United Manchester United
Phút
Wolves Wolves
Joshua Zirkzee 1 - 0 match goal
27'
45'
match goal 1 - 1 Ladislav Krejci
Jack Fletcher
Ra sân: Joshua Zirkzee
match change
46'
63'
match yellow.png Jackson Tchatchoua
65'
match change Jorgen Strand Larsen
Ra sân: Tolu Arokodare
Bendito Mantato
Ra sân: Manuel Ugarte
match change
75'
Leny Yoro
Ra sân: Ayden Heaven
match change
75'
88'
match change Fernando López
Ra sân: Hee-Chan Hwang
Patrick Dorgu Goal Disallowed - offside match var
90'
90'
match yellow.png Jorgen Strand Larsen
90'
match change David Moller Wolfe
Ra sân: Jhon Arias

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Wolves

Manchester United Manchester United
Wolves Wolves
match ok
Giao bóng trước
15
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
12
8
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
5
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
5
13
 
Cản phá thành công
 
9
4
 
Thử thách
 
7
26
 
Long pass
 
21
7
 
Successful center
 
4
3
 
Substitution
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Đánh đầu thành công
 
15
4
 
Cản sút
 
2
13
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
7
19
 
Ném biên
 
14
505
 
Số đường chuyền
 
387
89%
 
Chuyền chính xác
 
84%
120
 
Pha tấn công
 
104
85
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
0.81
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.02
0.81
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.02
1.02
 
Cú sút trúng đích
 
0.9
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
22
 
Số quả tạt chính xác
 
14
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
14
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Leny Yoro
70
Bendito Mantato
38
Jack Fletcher
32
Chido Obi-Martin
12
Tyrell Malacia
1
Altay Bayindi
33
Tyler Fredricson
61
Shea Lacey
39
Tyler Fletcher
Manchester United Manchester United 4-2-3-1
3-5-2 Wolves Wolves
31
Lammens
23
Shaw
6
Martinez
26
Heaven
2
Dalot
18
Casimiro...
25
Ugarte
13
Dorgu
10
Cunha
11
Zirkzee
30
Sesko
1
Sa
15
Mosquera
2
Doherty
37
Krejci
38
Tchatcho...
10
Arias
8
Silva
36
Mane
3
Bueno
11
Hwang
14
Arokodar...

Substitutes

9
Jorgen Strand Larsen
28
Fernando López
6
David Moller Wolfe
26
Ki-Jana Hoever
30
Enso González
31
Samuel Johnstone
60
Ethan Sutherland
57
Temple Ojinnaka
59
Saheed Olagunju
Đội hình dự bị
Manchester United Manchester United
Leny Yoro 15
Bendito Mantato 70
Jack Fletcher 38
Chido Obi-Martin 32
Tyrell Malacia 12
Altay Bayindi 1
Tyler Fredricson 33
Shea Lacey 61
Tyler Fletcher 39
Manchester United Wolves
9 Jorgen Strand Larsen
28 Fernando López
6 David Moller Wolfe
26 Ki-Jana Hoever
30 Enso González
31 Samuel Johnstone
60 Ethan Sutherland
57 Temple Ojinnaka
59 Saheed Olagunju

Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Wolves

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.67
6 Sút trúng cầu môn 5.33
8.67 Phạm lỗi 13
6 Phạt góc 5.67
0.33 Thẻ vàng 2
59.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.8
1.4 Bàn thua 1.6
6.2 Sút trúng cầu môn 3.2
11.5 Phạm lỗi 14.9
5.8 Phạt góc 3.2
1.5 Thẻ vàng 2.4
58% Kiểm soát bóng 42%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Manchester United (22trận)
Chủ Khách
Wolves (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
3
5
HT-H/FT-T
0
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
1
HT-H/FT-H
2
2
0
2
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
5
0
HT-B/FT-B
2
1
4
0

Manchester United Manchester United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Carlos Henrique Casimiro,Casemiro Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 24 82.76% 0 0 34 6.16
23 Luke Shaw Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 32 94.12% 3 0 40 6.33
2 Diogo Dalot Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 18 81.82% 0 0 31 6.16
10 Matheus Cunha Tiền đạo thứ 2 0 0 0 15 14 93.33% 3 0 27 6.29
6 Lisandro Martinez Trung vệ 0 0 0 51 50 98.04% 0 0 52 6.01
25 Manuel Ugarte Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 26 6.09
11 Joshua Zirkzee Tiền đạo cắm 1 1 1 17 14 82.35% 0 0 23 7.4
30 Benjamin Sesko Tiền đạo cắm 3 1 0 8 7 87.5% 0 1 18 6.69
31 Senne Lammens Thủ môn 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 15 6.12
13 Patrick Dorgu Hậu vệ cánh trái 1 0 2 16 15 93.75% 3 0 31 6.45
26 Ayden Heaven Trung vệ 0 0 0 35 34 97.14% 0 0 42 6.31

Wolves Wolves
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jose Sa Thủ môn 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 16 5.99
2 Matt Doherty Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 20 90.91% 0 0 23 5.95
11 Hee-Chan Hwang Tiền đạo cắm 2 0 0 15 13 86.67% 0 0 24 5.43
37 Ladislav Krejci Trung vệ 1 1 0 32 31 96.88% 0 0 35 6.98
10 Jhon Arias Cánh phải 0 0 0 34 31 91.18% 0 1 46 6.63
14 Tolu Arokodare Tiền đạo cắm 1 0 2 11 8 72.73% 0 3 14 6.56
15 Yerson Mosquera Trung vệ 0 0 0 16 14 87.5% 1 1 24 6.65
8 Joao Victor Gomes da Silva Tiền vệ trụ 0 0 0 40 35 87.5% 1 1 45 6.14
38 Jackson Tchatchoua Hậu vệ cánh phải 0 0 1 21 19 90.48% 2 1 32 6.27
3 Hugo Bueno Hậu vệ cánh trái 1 1 0 19 16 84.21% 3 0 29 6.2
36 Matheus Mane Forward 1 1 0 12 11 91.67% 1 0 22 6.34

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ