Kết quả trận Mansfield Town vs Birmingham City, 18h30 ngày 26/10
Mansfield Town
+0.75 0.90
-0.75 0.80
2.75 0.78
u 0.82
3.72
1.72
3.68
+0.25 0.90
-0.25 0.83
1.25 0.99
u 0.61
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mansfield Town vs Birmingham City hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mansfield Town vs Birmingham City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mansfield Town vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mansfield Town vs Birmingham City
0 - 1 Willum Thor Willumsson Kiến tạo: Keshi Anderson
Tomoki Iwata
Ra sân: Baily Cargill
Ra sân: George Maris
Ra sân: Elliott Hewitt
Alfie MayRa sân: Jay Stansfield
Ra sân: Aaron Lewis
Marc LeonardRa sân: Tomoki Iwata
Luke HarrisRa sân: Lyndon Dykes
Taylor Gardner-HickmanRa sân: Ethan Laird
Ayumu YokoyamaRa sân: Keshi Anderson
Ra sân: Keanu Baccus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mansfield Town VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mansfield Town vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stephen Quinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 9 | Jordan Bowery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 3 | Stephen McLaughlin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 4 | 1 | 36 | 6.38 | |
| 7 | Lucas Akins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 11 | Will Evans | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 28 | 7.25 | |
| 14 | Aden Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 1 | 18 | 5.92 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 5 | 37 | 6.77 | |
| 44 | Hiram Boateng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 19 | Lee Gregory | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 2 | 26 | 7.59 | |
| 6 | Baily Cargill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 22 | 6.32 | |
| 10 | George Maris | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 1 | Christy Pym | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 17 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 39 | 6.52 | |
| 8 | Aaron Lewis | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 22 | Frazer Blake-Tracy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 24 | 6.59 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 53 | 6.82 | |
| 25 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 7 | 89 | 7.01 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 54 | 6.92 | |
| 14 | Keshi Anderson | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 47 | 7.17 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.21 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 3 | 56 | 6.39 | |
| 9 | Alfie May | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 2 | 54 | 7.79 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 45 | 73.77% | 0 | 3 | 67 | 6.16 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 4 | 1 | 48 | 6.54 | |
| 20 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 7 | 2 | 97 | 6.2 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 26 | Luke Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 33 | Ayumu Yokoyama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Taylor Gardner-Hickman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 12 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

