Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Mansfield Town vs Bradford City, 22h00 ngày 01/01
Mansfield Town
0.96
0.86
0.94
0.86
2.85
3.20
2.25
0.70
1.13
0.86
0.92
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mansfield Town vs Bradford City hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mansfield Town vs Bradford City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mansfield Town vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mansfield Town vs Bradford City
Kiến tạo: Stephen McLaughlin
Ra sân: Will Evans
Antoni SarcevicRa sân: Ciaran Kelly
Will SwanRa sân: Stephen Humphrys
Josh NeufvilleRa sân: Brad Halliday
Kiến tạo: Louis Reed
Ra sân: Jamie McDonnell
Ra sân: Rhys Oates
Ra sân: Nathan Moriah Welsh
Ra sân: Louis Reed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mansfield Town VS Bradford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mansfield Town vs Bradford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 49 | 7.85 | |
| 7 | Lucas Akins | Forward | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 3 | 74 | 8.06 | |
| 11 | Will Evans | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.92 | |
| 14 | Dom Dwyer | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 7.19 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 6 | 3 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 2 | 46 | 8.97 | |
| 6 | Baily Cargill | Defender | 2 | 1 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 3 | 2 | 67 | 7.81 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 0 | 69 | 8.2 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 39 | 7.32 | |
| 5 | Ryan Sweeney | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 6 | 52 | 8.16 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 27 | Luke Bolton | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 2 | 29 | 6.45 | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 48 | 6.83 | |
| 15 | Jamie McDonnell | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 50 | 8.13 | |
| 0 | Ollie Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 |
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 6.11 | |
| 6 | Max Power | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 65 | 50 | 76.92% | 6 | 0 | 81 | 5.6 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 4 | Joe Wright | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 5 | 67 | 6.69 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 2 | 70 | 6.09 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 25 | 6.05 | |
| 2 | Brad Halliday | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 3 | 56 | 6.31 | |
| 18 | Ciaran Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 5 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 24 | Will Swan | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6.28 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 47 | 6.32 | |
| 5 | Neill Byrne | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 3 | 54 | 6.27 | |
| 8 | Calum Kavanagh | Forward | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 41 | 6.05 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 3 | 70 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

