Kết quả trận Mansfield Town vs Crawley Town, 21h00 ngày 06/04
Mansfield Town
-1.25 0.95
+1.25 0.95
3.25 1.04
u 0.84
1.40
6.00
4.53
-0.5 0.95
+0.5 0.95
1.25 0.82
u 1.06
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mansfield Town vs Crawley Town hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mansfield Town vs Crawley Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mansfield Town vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mansfield Town vs Crawley Town
0 - 1 Kellan Gordon
0 - 2 Nicholas Tsaroulla Kiến tạo: Ronan Darcy
Will Wright
0 - 3 Danilo Orsi-Dadomo Kiến tạo: Nicholas Tsaroulla
0 - 4 Klaidi Lolos Kiến tạo: Ronan Darcy
Liam KellyRa sân: Jay Williams
Ra sân: Elliott Hewitt
Ra sân: Louis Reed
Ra sân: Davis Kellior-Dunn
Ra sân: Lucas Akins
Ra sân: Stephen Quinn
Kellan Gordon
Adam CampbellRa sân: Danilo Orsi-Dadomo
Ade AdeyemoRa sân: Kellan Gordon
Joy MukenaRa sân: Will Wright
Jack RolesRa sân: Ronan Darcy
Kiến tạo: George Williams
Jeremy Kelly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mansfield Town VS Crawley Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mansfield Town vs Crawley Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stephen Quinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 50 | 6.21 | |
| 9 | Jordan Bowery | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 75 | 61 | 81.33% | 1 | 1 | 101 | 6.56 | |
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 42 | 7.08 | |
| 3 | Stephen McLaughlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 5 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 7 | Lucas Akins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 39 | 6.33 | |
| 14 | Aden Flint | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 45 | 73.77% | 0 | 5 | 70 | 5.55 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 53 | 6.27 | |
| 44 | Hiram Boateng | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 23 | 7.26 | |
| 25 | Louis Reed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 10 | George Maris | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.53 | |
| 1 | Christy Pym | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 40 | 5.68 | |
| 20 | Tom Nichols | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 22 | George Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 3 | 53 | 6.66 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 39 | 6.02 | |
| 15 | Aaron Lewis | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 26 | Will Swan | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 37 | 6.19 |
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 28 | Adam Campbell | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 1 | Corey Addai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 0 | 0 | 56 | 7.05 | |
| 3 | Dion Conroy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 2 | 64 | 6.62 | |
| 6 | Laurence Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 3 | 63 | 6.98 | |
| 2 | Kellan Gordon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 24 | 7.52 | |
| 20 | Joy Mukena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 26 | 6.27 | |
| 30 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 1 | 57 | 7.22 | |
| 26 | Jay Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.93 | |
| 11 | Jack Roles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 10 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 44 | 7.94 | |
| 8 | Klaidi Lolos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 37 | 7.83 | |
| 19 | Jeremy Kelly | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 9 | Danilo Orsi-Dadomo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 7.84 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 26 | 8.2 | |
| 22 | Ade Adeyemo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

