Kết quả trận Mansfield Town vs Exeter City, 22h00 ngày 07/02
Mansfield Town
-0.25 0.83
+0.25 0.99
2.5 0.97
u 0.75
2.03
3.05
3.28
-0.25 0.83
+0.25 0.64
1 0.92
u 0.78
2.63
3.7
2.05
Hạng 3 Anh » 39
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mansfield Town vs Exeter City hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mansfield Town vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mansfield Town vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mansfield Town vs Exeter City
Ra sân: Ryan Sweeney
Ed TurnsRa sân: Jack Fitzwater
Ra sân: Oliver Irow
Ra sân: Rhys Oates
Ra sân: Lucas Akins
Ed Turns
Liam OakesRa sân: Johnly Yfeko
Pierce Sweeney
Josh MagennisRa sân: Timur Tuterov
Reece ColeRa sân: Jack Aitchison
Liam Oakes
Sonny CoxRa sân: Jayden Wareham
Ra sân: Will Evans
Josh Magennis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mansfield Town VS Exeter City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mansfield Town vs Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 7 | Lucas Akins | Forward | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 42 | 6.5 | |
| 11 | Will Evans | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 1 | 71 | 58 | 81.69% | 2 | 3 | 86 | 7.42 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 29 | 7.04 | |
| 6 | Baily Cargill | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 51 | 75% | 0 | 6 | 89 | 7.43 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 1 | 0 | 70 | 6.65 | |
| 5 | Ryan Sweeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 38 | 6.82 | |
| 2 | Kyle Knoyle | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 24 | Regan Hendry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 21 | Harry Lewis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 0 | 56 | 7.27 | |
| 19 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 51 | 6.88 | |
| 27 | Luke Bolton | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 2 | 3 | 54 | 7.03 | |
| 44 | Oliver Irow | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 22 | 6.41 |
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josh Magennis | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 6.06 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 0 | 105 | 6.7 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 2 | 33 | 6.42 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 49 | 6.34 | |
| 5 | Jack Fitzwater | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 49 | 6.88 | |
| 31 | Jake Doyle-Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 72 | 6.82 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 11 | 0 | 68 | 6.56 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 27 | 6.63 | |
| 19 | Sonny Cox | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 15 | Johnly Yfeko | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 58 | 6.63 | |
| 4 | Ed Turns | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 30 | 6.29 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 45 | 75% | 0 | 0 | 73 | 7.56 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 2 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 4 | 61 | 7.25 | |
| 28 | Timur Tuterov | Forward | 4 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 34 | Liam Oakes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

