Kết quả trận Mansfield Town vs Stevenage Borough, 21h00 ngày 19/10
Mansfield Town
-0 0.77
+0 1.05
2.5 0.87
u 0.73
2.10
2.90
3.33
-0 0.77
+0 0.92
1 0.83
u 0.77
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mansfield Town vs Stevenage Borough hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mansfield Town vs Stevenage Borough tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mansfield Town vs Stevenage Borough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mansfield Town vs Stevenage Borough
0 - 1 Jake Young
Ra sân: Baily Cargill
Luther Wildin
Ra sân: Stephen Quinn
Elliott ListRa sân: Jake Young
Ra sân: George Williams
Aaron PressleyRa sân: Jamie Reid
Harvey WhiteRa sân: Jordan Roberts
Daniel KempRa sân: Eli King
Ra sân: Will Evans
Ra sân: Elliott Hewitt
Dan ButlerRa sân: Louis Thompson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mansfield Town VS Stevenage Borough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mansfield Town vs Stevenage Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stephen Quinn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 8 | 2 | 54 | 6.49 | |
| 9 | Jordan Bowery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 3 | Stephen McLaughlin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 52 | 38 | 73.08% | 6 | 2 | 78 | 6.39 | |
| 11 | Will Evans | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 4 | 2 | 58 | 6.32 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 1 | 6 | 89 | 6.73 | |
| 44 | Hiram Boateng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 5 | 2 | 71 | 6.69 | |
| 19 | Lee Gregory | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 30 | 6.37 | |
| 6 | Baily Cargill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 3 | 40 | 6.35 | |
| 25 | Louis Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 50 | 76.92% | 2 | 2 | 78 | 6.42 | |
| 1 | Christy Pym | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 46 | 6.99 | |
| 2 | George Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 38 | 6.56 | |
| 17 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 8 | Aaron Lewis | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 21 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.96 | |
| 22 | Frazer Blake-Tracy | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 5 | 62 | 6.67 |
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 8 | 53 | 7.49 | |
| 23 | Louis Thompson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 2 | 59 | 7.2 | |
| 3 | Dan Butler | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Jordan Roberts | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 5 | 59 | 7.29 | |
| 17 | Elliott List | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 19 | Jamie Reid | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 10 | Daniel Kemp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 14 | Kane Smith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 2 | 68 | 7.71 | |
| 16 | Lewis Freestone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 1 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 2 | Luther Wildin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 58 | 7.33 | |
| 18 | Harvey White | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 22 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 30 | Jake Young | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 42 | 7.27 | |
| 20 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.09 | |
| 26 | Eli King | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 2 | 51 | 7.09 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 33 | 7.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

