Kết quả trận Mansfield Town vs Stevenage Borough, 21h00 ngày 19/10

Vòng 12
21:00 ngày 19/10/2024
Mansfield Town
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Stevenage Borough
Địa điểm: Field Mill Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 8.8
2-0
11 14
2-1
9.2 23
3-1
19 66
3-2
30 55
4-2
87 115
4-3
180 180
0-0
10
1-1
6.2
2-2
15
3-3
72
4-4
250
AOS
37

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mansfield Town vs Stevenage Borough hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mansfield Town vs Stevenage Borough tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mansfield Town vs Stevenage Borough hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mansfield Town vs Stevenage Borough

Mansfield Town Mansfield Town
Phút
Stevenage Borough Stevenage Borough
Baily Cargill match yellow.png
24'
32'
match goal 0 - 1 Jake Young
Frazer Blake-Tracy
Ra sân: Baily Cargill
match change
46'
Louis Reed match yellow.png
64'
66'
match yellow.png Luther Wildin
Keanu Baccus
Ra sân: Stephen Quinn
match change
67'
68'
match change Elliott List
Ra sân: Jake Young
Aaron Lewis
Ra sân: George Williams
match change
68'
83'
match change Aaron Pressley
Ra sân: Jamie Reid
84'
match change Harvey White
Ra sân: Jordan Roberts
84'
match change Daniel Kemp
Ra sân: Eli King
Ben Waine
Ra sân: Will Evans
match change
86'
Jordan Bowery
Ra sân: Elliott Hewitt
match change
86'
90'
match change Dan Butler
Ra sân: Louis Thompson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mansfield Town VS Stevenage Borough

Mansfield Town Mansfield Town
Stevenage Borough Stevenage Borough
9
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
1
 
Sút ra ngoài
 
0
11
 
Cản sút
 
4
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
536
 
Số đường chuyền
 
407
77%
 
Chuyền chính xác
 
69%
5
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Việt vị
 
0
62
 
Đánh đầu
 
56
30
 
Đánh đầu thành công
 
29
6
 
Cứu thua
 
3
16
 
Rê bóng thành công
 
16
1
 
Đánh chặn
 
6
24
 
Ném biên
 
28
16
 
Cản phá thành công
 
16
9
 
Thử thách
 
9
23
 
Long pass
 
32
78
 
Pha tấn công
 
98
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Keanu Baccus
21
Ben Waine
22
Frazer Blake-Tracy
9
Jordan Bowery
8
Aaron Lewis
13
Scott Flinders
5
Alfie Kilgour
Mansfield Town Mansfield Town 3-4-1-2
4-2-3-1 Stevenage Borough Stevenage Borough
1
Pym
6
Cargill
23
Oshilaja
2
Williams
3
McLaughl...
16
Quinn
25
Reed
4
Hewitt
44
Boateng
19
Gregory
11
Evans
13
Mahoney
14
Smith
2
Wildin
5
Piergian...
16
Freeston...
23
Thompson
26
King
11
Roberts
22
Philips
30
Young
19
Reid

Substitutes

10
Daniel Kemp
18
Harvey White
3
Dan Butler
17
Elliott List
20
Aaron Pressley
1
Taye Ashby-Hammond
7
Nicholas Freeman
Đội hình dự bị
Mansfield Town Mansfield Town
Keanu Baccus 17
Ben Waine 21
Frazer Blake-Tracy 22
Jordan Bowery 9
Aaron Lewis 8
Scott Flinders 13
Alfie Kilgour 5
Mansfield Town Stevenage Borough
10 Daniel Kemp
18 Harvey White
3 Dan Butler
17 Elliott List
20 Aaron Pressley
1 Taye Ashby-Hammond
7 Nicholas Freeman

Dữ liệu đội bóng:Mansfield Town vs Stevenage Borough

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 2.67
12.67 Phạm lỗi 10.33
4.67 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 2.67
39.33% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 0.8
4.1 Sút trúng cầu môn 4.2
11.4 Phạm lỗi 11.5
5 Phạt góc 4.1
1.3 Thẻ vàng 2.2
47.7% Kiểm soát bóng 46.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mansfield Town (51trận)
Chủ Khách
Stevenage Borough (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
6
5
HT-H/FT-T
3
2
7
6
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
2
2
0
0
HT-H/FT-H
4
7
5
4
HT-B/FT-H
1
2
1
0
HT-T/FT-B
0
2
0
1
HT-H/FT-B
3
1
4
1
HT-B/FT-B
5
5
0
5

Mansfield Town Mansfield Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Stephen Quinn Tiền vệ trụ 1 1 3 33 25 75.76% 8 2 54 6.49
9 Jordan Bowery Tiền đạo cắm 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.06
3 Stephen McLaughlin Hậu vệ cánh trái 2 0 1 52 38 73.08% 6 2 78 6.39
11 Will Evans Tiền đạo cắm 1 0 1 25 22 88% 1 0 37 6.09
4 Elliott Hewitt Hậu vệ cánh phải 1 0 1 31 20 64.52% 4 2 58 6.32
23 Adedeji Oshilaja Tiền vệ trụ 0 0 0 70 58 82.86% 1 6 89 6.73
44 Hiram Boateng Tiền vệ trụ 0 0 2 55 48 87.27% 5 2 71 6.69
19 Lee Gregory Tiền đạo cắm 3 1 1 15 11 73.33% 0 2 30 6.37
6 Baily Cargill Trung vệ 0 0 0 30 18 60% 0 3 40 6.35
25 Louis Reed Tiền vệ trụ 0 0 1 65 50 76.92% 2 2 78 6.42
1 Christy Pym Thủ môn 0 0 0 28 19 67.86% 0 0 46 6.99
2 George Williams Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 16 57.14% 0 1 38 6.56
17 Keanu Baccus Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 17 14 82.35% 1 0 20 6.38
8 Aaron Lewis Tiền vệ phải 0 0 0 20 17 85% 3 0 27 6.04
21 Ben Waine Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 1 0 1 5.96
22 Frazer Blake-Tracy Trung vệ 2 0 1 50 42 84% 0 5 62 6.67

Stevenage Borough Stevenage Borough
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Carl Piergianni Trung vệ 0 0 0 43 26 60.47% 0 8 53 7.49
23 Louis Thompson Tiền vệ trụ 1 0 1 44 34 77.27% 1 2 59 7.2
3 Dan Butler Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
11 Jordan Roberts Tiền vệ trái 1 1 3 38 26 68.42% 1 5 59 7.29
17 Elliott List Cánh phải 1 1 0 4 3 75% 0 0 12 6.49
19 Jamie Reid Tiền đạo cắm 1 0 0 15 10 66.67% 0 0 31 6.78
10 Daniel Kemp Tiền vệ công 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 5.97
14 Kane Smith Hậu vệ cánh phải 1 1 1 37 26 70.27% 0 2 68 7.71
16 Lewis Freestone Trung vệ 0 0 0 44 30 68.18% 1 1 69 6.9
2 Luther Wildin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 42 32 76.19% 0 3 58 7.33
18 Harvey White Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.22
22 Daniel Philips Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 37 29 78.38% 0 1 51 6.68
30 Jake Young Tiền đạo cắm 4 2 1 24 16 66.67% 0 1 42 7.27
20 Aaron Pressley Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 2 9 6.09
26 Eli King Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 41 32 78.05% 2 2 51 7.09
13 Murphy Mahoney Thủ môn 0 0 0 26 11 42.31% 0 0 33 7.51

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ