Kết quả trận Mansfield Town vs Sutton United, 02h45 ngày 24/01

Vòng 29
02:45 ngày 24/01/2024
Mansfield Town
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Sutton United
Địa điểm: Field Mill Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.925
+4
1.875
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
7.25 20
2-0
6.75 41
2-1
8.5 8.5
3-1
11 13
3-2
23 17
4-2
34 126
4-3
81 126
0-0
14
1-1
10
2-2
20
3-3
61
4-4
176
AOS
8.5

Hạng 2 Anh » 42

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mansfield Town vs Sutton United hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mansfield Town vs Sutton United tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mansfield Town vs Sutton United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mansfield Town vs Sutton United

Mansfield Town Mansfield Town
Phút
Sutton United Sutton United
8'
match goal 0 - 1 Lee Angol
Lewis Brunt match yellow.png
21'
Stephen McLaughlin
Ra sân: Lewis Brunt
match change
27'
28'
match yellow.png Joseph Kizzi
Stephen Quinn match yellow.png
29'
George Maris 1 - 1
Kiến tạo: Stephen McLaughlin
match goal
35'
46'
match change Omari Patrick
Ra sân: Omar Sowunmi
64'
match change Harry Beautyman
Ra sân: Craig Eastmond
64'
match change Josh Coley
Ra sân: Oliver Sanderson
72'
match change Louis John
Ra sân: Ben Goodliffe
Ollie Clarke
Ra sân: Aaron Lewis
match change
73'
Will Swan
Ra sân: George Maris
match change
73'
Hiram Boateng
Ra sân: Stephen Quinn
match change
73'
79'
match change Sam Hart
Ra sân: Sashiel Adom-Malaki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mansfield Town VS Sutton United

Mansfield Town Mansfield Town
Sutton United Sutton United
13
 
Phạt góc
 
8
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
1
17
 
Tổng cú sút
 
2
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
15
 
Sút ra ngoài
 
1
7
 
Cản sút
 
0
13
 
Sút Phạt
 
9
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
422
 
Số đường chuyền
 
207
79%
 
Chuyền chính xác
 
60%
8
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Việt vị
 
0
25
 
Đánh đầu
 
33
15
 
Đánh đầu thành công
 
14
0
 
Cứu thua
 
1
17
 
Rê bóng thành công
 
15
3
 
Đánh chặn
 
5
27
 
Ném biên
 
37
16
 
Cản phá thành công
 
13
10
 
Thử thách
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
113
 
Pha tấn công
 
65
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Stephen McLaughlin
26
Will Swan
44
Hiram Boateng
8
Ollie Clarke
35
John-Joe O Toole
13
Scott Flinders
22
George Williams
Mansfield Town Mansfield Town 4-3-1-2
4-4-1-1 Sutton United Sutton United
1
Pym
9
Bowery
6
Cargill
14
Flint
24
Brunt
16
Quinn
25
Reed
15
Lewis
10
Maris
40
Kellior-...
7
Akins
21
Bouzanis
23
Jackson
4
Sowunmi
5
Goodliff...
22
Kizzi
8
N'Guessa...
15
Eastmond
31
Lakin
3
Adom-Mal...
38
Sanderso...
33
Angol

Substitutes

7
Josh Coley
10
Harry Beautyman
6
Louis John
42
Sam Hart
11
Omari Patrick
27
Deon Moore
25
Steven Arnold
Đội hình dự bị
Mansfield Town Mansfield Town
Stephen McLaughlin 3
Will Swan 26
Hiram Boateng 44
Ollie Clarke 8
John-Joe O Toole 35
Scott Flinders 13
George Williams 22
Mansfield Town Sutton United
7 Josh Coley
10 Harry Beautyman
6 Louis John
42 Sam Hart
11 Omari Patrick
27 Deon Moore
25 Steven Arnold

Dữ liệu đội bóng:Mansfield Town vs Sutton United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 4.67
12.67 Phạm lỗi
4.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 3.67
39.33% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 1.9
4.1 Sút trúng cầu môn 4.7
11.4 Phạm lỗi
5 Phạt góc 5.5
1.3 Thẻ vàng 2.7
47.7% Kiểm soát bóng 52.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mansfield Town (51trận)
Chủ Khách
Sutton United (51trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
4
3
HT-H/FT-T
3
2
4
5
HT-B/FT-T
1
1
0
2
HT-T/FT-H
2
2
1
4
HT-H/FT-H
4
7
5
4
HT-B/FT-H
1
2
4
0
HT-T/FT-B
0
2
1
0
HT-H/FT-B
3
1
5
3
HT-B/FT-B
5
5
4
2

Mansfield Town Mansfield Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Stephen Quinn Tiền vệ trụ 1 0 1 40 34 85% 4 1 56 6.39
9 Jordan Bowery Tiền đạo cắm 0 0 0 36 32 88.89% 1 2 50 6.32
3 Stephen McLaughlin Hậu vệ cánh trái 0 0 1 19 16 84.21% 3 2 37 7.4
7 Lucas Akins Tiền đạo cắm 1 0 0 14 9 64.29% 1 1 24 6.04
14 Aden Flint Trung vệ 3 1 0 39 27 69.23% 0 2 54 7.01
6 Baily Cargill Trung vệ 1 0 0 32 22 68.75% 0 3 36 5.96
25 Louis Reed Tiền vệ trụ 2 0 1 35 33 94.29% 0 0 47 6.43
10 George Maris Tiền vệ trụ 1 1 3 24 22 91.67% 7 0 33 7.56
1 Christy Pym Thủ môn 0 0 0 12 9 75% 0 0 19 5.89
40 Davis Kellior-Dunn Tiền vệ công 1 0 1 21 19 90.48% 3 0 36 6.31
15 Aaron Lewis Tiền vệ phải 2 0 0 13 7 53.85% 2 0 27 6.35
24 Lewis Brunt Defender 0 0 0 12 10 83.33% 3 0 23 4.99

Sutton United Sutton United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Craig Eastmond Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 8 72.73% 1 0 21 6.36
21 Dean Bouzanis Thủ môn 0 0 0 19 6 31.58% 0 0 20 5.97
23 Ryan Jackson Hậu vệ cánh phải 0 0 1 15 10 66.67% 1 2 32 6.63
33 Lee Angol Tiền đạo cắm 1 1 0 10 10 100% 0 0 20 7.04
10 Harry Beautyman Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.98
4 Omar Sowunmi Trung vệ 0 0 0 6 3 50% 0 1 15 6.24
11 Omari Patrick Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 5.93
31 Charlie Lakin Tiền vệ trụ 0 0 0 13 7 53.85% 7 0 33 6.68
5 Ben Goodliffe Trung vệ 0 0 0 11 5 45.45% 0 2 21 6.62
7 Josh Coley Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.98
22 Joseph Kizzi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 14 73.68% 1 3 26 6.31
8 Christian N'Guessan Tiền vệ trụ 0 0 0 8 6 75% 0 0 15 6.34
3 Sashiel Adom-Malaki Defender 0 0 0 11 8 72.73% 3 1 30 6.62
38 Oliver Sanderson Midfielder 1 0 0 7 2 28.57% 0 1 14 5.87

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ