Kết quả trận Mansfield Town vs Sutton United, 02h45 ngày 24/01
Mansfield Town
-1.5 1.02
+1.5 0.82
3 1.02
u 0.80
1.32
6.70
4.70
-0.5 1.02
+0.5 0.95
1.25 1.05
u 0.77
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mansfield Town vs Sutton United hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mansfield Town vs Sutton United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mansfield Town vs Sutton United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mansfield Town vs Sutton United
0 - 1 Lee Angol
Ra sân: Lewis Brunt
Joseph Kizzi
Kiến tạo: Stephen McLaughlin
Omari PatrickRa sân: Omar Sowunmi
Harry BeautymanRa sân: Craig Eastmond
Josh ColeyRa sân: Oliver Sanderson
Louis JohnRa sân: Ben Goodliffe
Ra sân: Aaron Lewis
Ra sân: George Maris
Ra sân: Stephen Quinn
Sam HartRa sân: Sashiel Adom-Malaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mansfield Town VS Sutton United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mansfield Town vs Sutton United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stephen Quinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 4 | 1 | 56 | 6.39 | |
| 9 | Jordan Bowery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 50 | 6.32 | |
| 3 | Stephen McLaughlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 2 | 37 | 7.4 | |
| 7 | Lucas Akins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 24 | 6.04 | |
| 14 | Aden Flint | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 54 | 7.01 | |
| 6 | Baily Cargill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 36 | 5.96 | |
| 25 | Louis Reed | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 47 | 6.43 | |
| 10 | George Maris | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 7 | 0 | 33 | 7.56 | |
| 1 | Christy Pym | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 15 | Aaron Lewis | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 24 | Lewis Brunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 4.99 |
Sutton United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Eastmond | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 21 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 23 | Ryan Jackson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 32 | 6.63 | |
| 33 | Lee Angol | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.04 | |
| 10 | Harry Beautyman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 4 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.24 | |
| 11 | Omari Patrick | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 31 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 7 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 5 | Ben Goodliffe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 21 | 6.62 | |
| 7 | Josh Coley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 22 | Joseph Kizzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 26 | 6.31 | |
| 8 | Christian N'Guessan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 3 | Sashiel Adom-Malaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 30 | 6.62 | |
| 38 | Oliver Sanderson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 14 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

