Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Mansfield Town vs Wycombe Wanderers, 22h00 ngày 31/01
Mansfield Town
1.05
0.80
0.80
1.05
2.65
3.20
2.40
1.00
0.82
0.90
0.88
Hạng 3 Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mansfield Town vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mansfield Town vs Wycombe Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mansfield Town vs Wycombe Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mansfield Town vs Wycombe Wanderers
Ra sân: Oliver Irow
Ra sân: Baily Cargill
Ra sân: Elliott Hewitt
Jamie MullinsRa sân: Cauley Woodrow
Niall HugginsRa sân: Jack Grimmer
Ra sân: Jonathan Russell
Bradley FinkRa sân: Luke Harris
Ra sân: Regan Hendry
Luke LeahyRa sân: Caolan Stephen Boyd-Munce
Bradley Fink
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mansfield Town VS Wycombe Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mansfield Town vs Wycombe Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 35 | 6.52 | |
| 11 | Will Evans | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 52 | 7.29 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 26 | 6.09 | |
| 6 | Baily Cargill | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.13 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 45 | 7.17 | |
| 5 | Ryan Sweeney | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 4 | 38 | 7.34 | |
| 24 | Regan Hendry | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 6.82 | |
| 19 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 2 | 42 | 7.03 | |
| 27 | Luke Bolton | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 3 | 31 | 6.43 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 4 | 63 | 7.49 | |
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 44 | Oliver Irow | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.1 |
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 0 | 60 | 6.68 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 2 | 43 | 6.86 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 3 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 22 | 5.99 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 33 | 6.88 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 2 | 49 | 29 | 59.18% | 9 | 6 | 89 | 7.35 | |
| 5 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 0 | 59 | 7.02 | |
| 6 | Taylor Allen | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 52 | 75.36% | 0 | 3 | 79 | 7.22 | |
| 8 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 63 | 8.15 | |
| 17 | Dan Casey | Defender | 1 | 0 | 1 | 65 | 50 | 76.92% | 1 | 3 | 77 | 7.17 | |
| 23 | Niall Huggins | Defender | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 28 | Luke Harris | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.88 | |
| 21 | Jamie Mullins | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 9 | Bradley Fink | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 40 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

