Kết quả trận Maritimo vs SC Farense, 21h00 ngày 07/02

Vòng 21
21:00 ngày 07/02/2026
Maritimo
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
SC Farense
Địa điểm: Estadio dos Barreiros
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.793
+2.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 10.5
2-0
6.8 23
2-1
8.1 13
3-1
15 31
3-2
36 36
4-2
76 181
4-3
181 201
0-0
8.7
1-1
6.5
2-2
18.5
3-3
96
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Bồ Đào Nha » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maritimo vs SC Farense hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maritimo vs SC Farense tại Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maritimo vs SC Farense hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maritimo vs SC Farense

Maritimo Maritimo
Phút
SC Farense SC Farense
35'
match yellow.png Alysson Oliveira
Raphael Gregorio Guzzo match yellow.png
41'
48'
match yellow.png Anthony Carter
58'
match change Jaime Pinto
Ra sân: Anthony Carter
Marco Cruz
Ra sân: Raphael Gregorio Guzzo
match change
58'
Xavi Grande
Ra sân: Afonso Manuel Abreu De Freitas
match change
58'
Francisco Gomes
Ra sân: Simo Bouzaidi
match change
69'
70'
match change Dario Miranda
Ra sân: Alex Pinto
70'
match change Marco André Silva Lopes Matias
Ra sân: Miguel Menino
Vladan Danilovic
Ra sân: Carlos Daniel
match change
80'
Jose Melro
Ra sân: Martin Tejon
match change
80'
81'
match yellow.png Ruben Miguel Santos Fernandes
83'
match change Balla Sangare
Ra sân: Rui Costa
Vladan Danilovic match yellow.png
89'
Almeida match yellow.png
90'
90'
match goal 0 - 1 Balla Sangare

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maritimo VS SC Farense

Maritimo Maritimo
SC Farense SC Farense
13
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
18
 
Phạm lỗi
 
22
5
 
Phạt góc
 
4
25
 
Sút Phạt
 
19
1
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
10
 
Sút ra ngoài
 
3
22
 
Ném biên
 
19
97
 
Pha tấn công
 
85
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Xavi Grande
8
Marco Cruz
20
Francisco Gomes
18
Vladan Danilovic
9
Jose Melro
1
Alfonso Pastor Vacas
6
Rodrigo Andrade
7
Enrique Manuel Pena Zauner
90
Preslav Borukov
Maritimo Maritimo 4-3-3
3-4-3 SC Farense SC Farense
12
Silva
25
Freitas
24
Borges
4
Almeida
2
Juliao
98
Ibrahima
28
Daniel
14
Guzzo
21
Bouzaidi
3
Butzke
10
Tejon
99
Araujo
4
Oliveira
26
Fernande...
34
Herrero
78
Pinto
20
Semedo
29
Carolino
6
Poloni
8
Menino
9
Carter
7
Costa

Substitutes

21
Jaime Pinto
43
Dario Miranda
77
Marco André Silva Lopes Matias
90
Balla Sangare
30
Jakob Tannander
46
Rafael Pontelo
80
Assane Ndiaye Dione
17
Andre Candeias
25
Diego Dorregaray
Đội hình dự bị
Maritimo Maritimo
Xavi Grande 17
Marco Cruz 8
Francisco Gomes 20
Vladan Danilovic 18
Jose Melro 9
Alfonso Pastor Vacas 1
Rodrigo Andrade 6
Enrique Manuel Pena Zauner 7
Preslav Borukov 90
Maritimo SC Farense
21 Jaime Pinto
43 Dario Miranda
77 Marco André Silva Lopes Matias
90 Balla Sangare
30 Jakob Tannander
46 Rafael Pontelo
80 Assane Ndiaye Dione
17 Andre Candeias
25 Diego Dorregaray

Dữ liệu đội bóng:Maritimo vs SC Farense

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 3.33
15 Phạm lỗi 15.33
5.67 Phạt góc 4.33
3.33 Thẻ vàng 4.33
52.67% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.8
1 Bàn thua 1.2
4.7 Sút trúng cầu môn 5
16.1 Phạm lỗi 17.1
4.7 Phạt góc 5.3
3.1 Thẻ vàng 3.7
52.9% Kiểm soát bóng 49.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maritimo (27trận)
Chủ Khách
SC Farense (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
2
4
HT-H/FT-T
2
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
3
4
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
2
3
4
3
HT-B/FT-B
0
6
4
3