Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Marốc vs Tanzania, 23h00 ngày 04/01
Marốc
0.78
1.04
0.83
0.91
1.17
6.00
13.00
1.09
0.75
1.00
0.80
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marốc vs Tanzania hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marốc vs Tanzania tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marốc vs Tanzania hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Marốc vs Tanzania
Ibrahim Abdallah Hamad
Faisal Salum
Kiến tạo: Achraf Hakimi
Mbwana SamattaRa sân: Selemani Mwalimu
Mbwana Samatta
Shomari KapombeRa sân: Haji Mnoga
Tarryn AllarakhiaRa sân: Mohamed Husseini Mohamed
Charles MBombwaRa sân: Simon Msuva
Ra sân: Noussair Mazraoui
Ra sân: Ayoub El Kaabi
Ra sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Alphonce Msanga
Iddy Seleman NadoRa sân: Alphonce Msanga
Ra sân: Brahim Diaz
Job Dickson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marốc VS Tanzania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marốc vs Tanzania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marốc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 25 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 50 | 6.69 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 0 | 59 | 6.46 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 4 | 62 | 7.02 | |
| 10 | Brahim Diaz | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 20 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 5 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 70 | 6.87 | |
| 11 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 30 | 6.58 | |
| 24 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 17 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 2 | 45 | 7.53 | |
| 23 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 3 | 1 | 60 | 6.87 |
Tanzania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |||
| 6 | Faisal Salum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 25 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 12 | Simon Msuva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.08 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 15 | Mohamed Husseini Mohamed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 5 | Job Dickson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 27 | Alphonce Msanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 4 | Ibrahim Abdallah Hamad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 31 | 7.16 | |
| 14 | Bakari Mwamnyeto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 9 | Selemani Mwalimu | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

