Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Marốc vs Tanzania, 23h00 ngày 04/01

Vòng 1/8 Final
23:00 ngày 04/01/2026
Marốc
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Tanzania
Địa điểm: Stade Ahmadou Ahidjo
Thời tiết: Mưa nhỏ, 16℃~17℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-2
0.78
+2
1.04
O 2.75
0.83
U 2.75
0.91
1
1.17
X
6.00
2
13.00
Hiệp 1
-1
1.09
+1
0.75
O 1.25
1.00
U 1.25
0.80

CAN Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marốc vs Tanzania hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marốc vs Tanzania tại CAN Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marốc vs Tanzania hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Marốc vs Tanzania

Marốc Marốc
Phút
Tanzania Tanzania
13'
match yellow.png Ibrahim Abdallah Hamad
Ismael Saibari Ben El Basra Goal cancelled match var
17'
45'
match yellow.png Faisal Salum
Brahim Diaz 1 - 0
Kiến tạo: Achraf Hakimi
match goal
64'
66'
match change Mbwana Samatta
Ra sân: Selemani Mwalimu
67'
match yellow.png Mbwana Samatta
Ismael Saibari Ben El Basra match yellow.png
70'
72'
match change Shomari Kapombe
Ra sân: Haji Mnoga
73'
match change Tarryn Allarakhia
Ra sân: Mohamed Husseini Mohamed
73'
match change Charles MBombwa
Ra sân: Simon Msuva
Anass Salah-Eddine
Ra sân: Noussair Mazraoui
match change
77'
Youssef En-Nesyri
Ra sân: Ayoub El Kaabi
match change
77'
Eliesse Ben Seghir
Ra sân: Ismael Saibari Ben El Basra
match change
77'
78'
match yellow.png Alphonce Msanga
83'
match change Iddy Seleman Nado
Ra sân: Alphonce Msanga
Oussama Targhalline
Ra sân: Brahim Diaz
match change
86'
90'
match yellow.png Job Dickson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Marốc VS Tanzania

Marốc Marốc
Tanzania Tanzania
12
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
12
 
Phạm lỗi
 
19
4
 
Phạt góc
 
0
19
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
5
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
1
 
Đánh đầu
 
3
1
 
Cứu thua
 
3
19
 
Cản phá thành công
 
16
5
 
Thử thách
 
9
35
 
Long pass
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
0
6
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
18
 
Đánh đầu thành công
 
17
2
 
Cản sút
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
8
8
 
Đánh chặn
 
2
20
 
Ném biên
 
15
605
 
Số đường chuyền
 
249
88%
 
Chuyền chính xác
 
76%
130
 
Pha tấn công
 
58
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
13
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
72%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
28%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.39
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.39
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
25
 
Số quả tạt chính xác
 
4
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
10
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Oussama Targhalline
13
Eliesse Ben Seghir
19
Youssef En-Nesyri
26
Anass Salah-Eddine
21
Chemsdine Talbi
7
Hamza Igamane
9
Soufiane Rahimi
15
Mohamed Chibi
12
Munir Mohand Mohamedi El Kajoui
4
Sofyan Amrabat
18
Jawad El Yamiq
27
Abdelhamid Ait Boudlal
28
Youssef Belammari
22
Mehdi Harrar
16
Ilias Akhomach
Marốc Marốc 4-3-3
3-4-1-2 Tanzania Tanzania
1
Bounou
3
Mazraoui
25
Masina
5
Aguerd
2
Hakimi
11
Basra
24
Aynaoui
23
Khannous...
17
Ezzalzou...
20
Kaabi
10
Diaz
1
Masalang...
5
Dickson
14
Mwamnyet...
4
Hamad
25
Mnoga
27
Msanga
20
Miroshi
15
Mohamed
6
Salum
9
Mwalimu
12
Msuva

Substitutes

10
Mbwana Samatta
22
Shomari Kapombe
7
Iddy Seleman Nado
8
Charles MBombwa
26
Tarryn Allarakhia
21
Kelvin John
19
Lusajo Mwaikenda
3
Nickson Kibabage
11
Denis Kibu
23
Yusuph Kagoma
16
Wilson Nangu
24
Kelvin Nashon
17
Khalid Iddi
28
Zuberi Masudi
2
Pascal Msindo
Đội hình dự bị
Marốc Marốc
Oussama Targhalline 14
Eliesse Ben Seghir 13
Youssef En-Nesyri 19
Anass Salah-Eddine 26
Chemsdine Talbi 21
Hamza Igamane 7
Soufiane Rahimi 9
Mohamed Chibi 15
Munir Mohand Mohamedi El Kajoui 12
Sofyan Amrabat 4
Jawad El Yamiq 18
Abdelhamid Ait Boudlal 27
Youssef Belammari 28
Mehdi Harrar 22
Ilias Akhomach 16
Marốc Tanzania
10 Mbwana Samatta
22 Shomari Kapombe
7 Iddy Seleman Nado
8 Charles MBombwa
26 Tarryn Allarakhia
21 Kelvin John
19 Lusajo Mwaikenda
3 Nickson Kibabage
11 Denis Kibu
23 Yusuph Kagoma
16 Wilson Nangu
24 Kelvin Nashon
17 Khalid Iddi
28 Zuberi Masudi
2 Pascal Msindo

Dữ liệu đội bóng:Marốc vs Tanzania

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 1.33
13 Phạm lỗi 14.67
5 Phạt góc 1.67
1 Thẻ vàng 3.33
64% Kiểm soát bóng 36.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.7
0.4 Bàn thua 1.5
5.8 Sút trúng cầu môn 2.8
12.6 Phạm lỗi 9.8
5.5 Phạt góc 3.6
1.4 Thẻ vàng 2
56.8% Kiểm soát bóng 45.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Marốc (10trận)
Chủ Khách
Tanzania (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
0
1
HT-H/FT-T
2
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
0
3
0
1

Marốc Marốc
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Yassine Bounou Thủ môn 0 0 0 6 6 100% 0 0 6 6.36
25 Adam Masina Trung vệ 0 0 0 46 43 93.48% 0 1 50 6.69
2 Achraf Hakimi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 42 34 80.95% 4 0 59 6.46
3 Noussair Mazraoui Hậu vệ cánh phải 0 0 1 48 43 89.58% 0 4 62 7.02
10 Brahim Diaz Cánh phải 2 0 1 23 22 95.65% 1 0 36 6.26
20 Ayoub El Kaabi Tiền đạo cắm 2 0 0 8 7 87.5% 0 0 11 6.08
5 Naif Aguerd Trung vệ 0 0 0 63 58 92.06% 0 1 70 6.87
11 Ismael Saibari Ben El Basra Tiền vệ trụ 1 1 0 22 19 86.36% 3 1 30 6.58
24 Neil El Aynaoui Tiền vệ trụ 1 0 0 50 43 86% 0 2 55 6.6
17 Abdessamad Ezzalzouli Cánh trái 0 0 3 26 23 88.46% 5 2 45 7.53
23 Bilal El Khannouss Tiền vệ công 0 0 1 50 44 88% 3 1 60 6.87

Tanzania Tanzania
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
0 0 0 0 14 8 57.14% 0 1 21 6.8
6 Faisal Salum Tiền vệ trụ 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 24 6.21
25 Haji Mnoga Tiền vệ phải 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 18 6.07
12 Simon Msuva Tiền đạo cắm 1 0 0 10 10 100% 0 2 21 6.08
20 Novatus Miroshi Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 17 10 58.82% 0 1 24 6.46
15 Mohamed Husseini Mohamed Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 18 6.29
5 Job Dickson Trung vệ 0 0 0 10 8 80% 0 0 24 6.56
27 Alphonce Msanga Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 11 91.67% 1 1 21 6.68
4 Ibrahim Abdallah Hamad Trung vệ 0 0 0 18 13 72.22% 0 3 31 7.16
14 Bakari Mwamnyeto Trung vệ 0 0 0 21 16 76.19% 0 0 23 6.27
9 Selemani Mwalimu Forward 0 0 1 13 11 84.62% 0 1 18 6.45

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ