Kết quả trận Marquense vs Club Aurora, 10h00 ngày 26/02
Marquense 1
-0.5 0.85
+0.5 0.95
0.5 4.35
u 0.15
1.85
3.80
3.10
-0.25 0.85
+0.25 0.78
1 1.05
u 0.75
2.38
4.75
2.1
VĐQG Guatemala » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marquense vs Club Aurora hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marquense vs Club Aurora tại VĐQG Guatemala 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marquense vs Club Aurora hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Marquense vs Club Aurora
Gabriel Grajeda Campos
Ra sân: Josue Neftali Cano Chavez
Lenin Obed Gonzalez AguilarRa sân: Gabriel Grajeda Campos
Jose Luis Vivas
Ra sân: MIGUEL ESCOBAR
Ra sân: Aaron Navarro
Jimmy Joshuaky Alvarez RiveroRa sân: Diego Samuel Ruiz Golon
Víctor UriasRa sân: Eddie Ibarguen
Ra sân: Juan Villalobos
Liborio Vicente Sanchez Ledesma
Jonathan Arevalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marquense VS Club Aurora
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marquense vs Club Aurora
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marquense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Diego Casas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 4 | 32 | 6.8 | |
| 7 | Marvin Ceballos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 8 | MIGUEL ESCOBAR | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 2 | Elias Vasquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 1 | Javier Colli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 11 | Aaron Navarro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 13 | Carlos Estrada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 4 | 41 | 7.3 | |
| 79 | Oscar Linton | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 3 | 50 | 7.4 | |
| 80 | William Roberto Amaya Gordillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 53 | Juan Villalobos | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 3 | 42 | 7.4 | |
| 26 | Renato Mencia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 99 | Marco Rodas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 4 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 5 | Josue Neftali Cano Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 20 | Elvi Elington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 28 | José Joj | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 36 | 6.8 |
Club Aurora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liborio Vicente Sanchez Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 11 | Eddie Ibarguen | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 20 | Jose Luis Vivas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 9 | Diego Samuel Ruiz Golon | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 31 | Víctor Urias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 10 | Nicolas Lovato | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 1 | 44 | 7.7 | |
| 6 | Allan Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 5 | Jose Lemus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Daniel Alexander Bajan Morales | Forward | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 3 | 63 | 7 | |
| 30 | Bryan Jafet Soriano Marroquin | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 4 | 42 | 7 | |
| 49 | Gabriel Grajeda Campos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 23 | Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Álex Estuardo Díaz Zamora | Forward | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 0 | Lenin Obed Gonzalez Aguilar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 19 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

