Kết quả trận Marseille vs Lens, 03h05 ngày 25/01
Marseille
-0.5 0.98
+0.5 0.90
2.5 0.80
u 0.91
2.14
2.68
3.70
-0.25 0.98
+0.25 0.68
1.25 0.83
u 0.98
2.63
3.4
2.5
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Lens hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Lens
Kiến tạo: Igor Paixao
Kiến tạo: Pierre Emile Hojbjerg
Wesley Said
Ra sân: Ethan Nwaneri
Abdallah SimaRa sân: Odsonne Edouard
Mamadou Sangare
Florian Thauvin
Rayan FofanaRa sân: Wesley Said
Andrija BulatovicRa sân: Adrien Thomasson
Ra sân: Hamed Junior Traore
Ra sân: Naif Aguerd
Ra sân: Quinten Timber
Kiến tạo: Timothy Weah
Anthony BermontRa sân: Ruben Aguilar
Florian SotocaRa sân: Florian Thauvin
Ra sân: Amine Gouiri
3 - 1 Rayan Fofana Kiến tạo: Mamadou Sangare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 78 | 6.91 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 57 | 6.64 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 0 | 98 | 6.8 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 33 | 8.8 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 54 | 7.53 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 0 | 91 | 7.01 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 1 | 89 | 6.99 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.78 | |
| 17 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 37 | 7.43 | |
| 11 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 41 | 7.88 | |
| 50 | Darryl Bakola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.08 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 41 | 6.26 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 1 | 43 | 6.08 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 49 | 6.11 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 0 | 65 | 5.71 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 83 | 6.5 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 53 | 5.79 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 0 | 83 | 7.15 | |
| 19 | Abdallah Sima | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 5.72 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 61 | 6.08 | |
| 26 | Anthony Bermont | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.67 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

