Kết quả trận Marseille vs Liverpool, 03h00 ngày 22/01
Marseille
+0.5 0.96
-0.5 0.86
2.5 1.34
u 0.44
3.40
1.86
3.53
+0.25 0.96
-0.25 0.98
1.25 0.90
u 0.90
3.75
2.4
2.5
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Liverpool hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Liverpool tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Liverpool
Hugo Ekitike Goal cancelled
0 - 1 Dominik Szoboszlai
Ra sân: Amine Gouiri
Ra sân: Hamed Junior Traore
Ra sân: Geoffrey Kondogbia
0 - 2 Geronimo Rulli(OW)
Cody GakpoRa sân: Hugo Ekitike
Curtis JonesRa sân: Florian Wirtz
0 - 3 Cody Gakpo Kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 45 | 6.39 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.74 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 27 | 6.14 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 41 | 5.95 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 5.88 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 69 | 6.46 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.71 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.95 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 2 | 30 | 6.65 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 7.27 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 40 | 7.02 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 5 | 1 | 25 | 6.89 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 2 | 18 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

