Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Marseille vs Lyon, 02h45 ngày 02/03
Marseille
-0.5 0.95
+0.5 0.93
2.5 0.67
u 1.13
1.92
3.38
3.38
-0.25 0.95
+0.25 0.74
1.25 1.18
u 0.60
2.52
3.62
2.22
Ligue 1 » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Lyon hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Lyon
0 - 1 Corentin Tolisso Kiến tạo: Endrick Felipe Moreira de Sousa
Clinton Mata Pedro Lourenco
Tyler Morton
Ra sân: Quinten Timber
Corentin Tolisso Goal Disallowed - offside
Kiến tạo: Pierre Emile Hojbjerg
Remi HimbertRa sân: Roman Yaremchuk
Ra sân: Hamed Junior Traore
1 - 2 Remi Himbert Kiến tạo: Endrick Felipe Moreira de Sousa
Kiến tạo: Igor Paixao
Ra sân: Timothy Weah
Ra sân: Geoffrey Kondogbia
Abner Vinicius Da Silva SantosRa sân: Nicolas Tagliafico
Ra sân: Mason Greenwood
Kiến tạo: Ethan Nwaneri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 9 | 0 | 47 | 6.01 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 7 | 4 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 0 | 46 | 7.19 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 38 | 6.38 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 50 | 6.21 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.33 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.09 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 37 | 6.47 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 41 | 6.76 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 44 | 6.73 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 48 | 6.44 | |
| 77 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.18 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 7.26 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 34 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

