Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Marseille vs Nantes, 21h00 ngày 04/01
Marseille 2
0.92
0.98
1.04
0.84
1.24
5.80
9.90
0.95
0.95
0.86
1.04
Ligue 1 » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Nantes hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Nantes
Conrad Egan-Riley Goal cancelled
Ra sân: Igor Paixao
0 - 1 Fabien Centonze
Junior Mwanga
Ra sân: Facundo Medina
Sekou DoucoureRa sân: Fabien Centonze
Dehmaine Assoumani

Remy CabellaRa sân: Dehmaine Assoumani
Louis LerouxRa sân: Francis Coquelin
Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Johann LepenantRa sân: Junior Mwanga
Ra sân: Mason Greenwood
Ra sân: Conrad Egan-Riley
Bahereba GuirassyRa sân: Youssef El Arabi
0 - 2 Remy Cabella
Bahereba Guirassy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 5 | 1 | 76 | 7.17 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 0 | 107 | 6.26 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 36 | 7.06 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 47 | 5.73 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 20 | 6 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 1 | 51 | 6.18 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 52 | 6.41 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 4 | 0 | 70 | 6.24 | |
| 17 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 4.97 | |
| 4 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 61 | 6.34 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 5.19 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 39 | 7.51 | |
| 19 | Youssef El Arabi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 6.85 | |
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 7.15 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 45 | 7.46 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.77 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 4 | 49 | 7.46 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 62 | 7.34 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 80 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 11 | Bahereba Guirassy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 25 | 6.58 | |
| 72 | Sekou Doucoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 78 | Tylel Tati | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 3 | 66 | 7.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

