Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Marseille vs Rennes, 03h10 ngày 04/02
Marseille
1.03
0.81
0.79
1.09
1.57
3.80
4.60
0.72
1.13
0.83
1.03
Cúp Quốc Gia Pháp
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Rennes hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 03:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Rennes tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Rennes
Kiến tạo: Timothy Weah
Mahamadou NagidaRa sân: Glen Kamara
Alidu Seidu
Kiến tạo: Amine Gouiri
Breel Donald EmboloRa sân: Esteban Lepaul
Ra sân: Ethan Nwaneri
Ludovic BlasRa sân: Alidu Seidu
Quentin Merlin
Ra sân: Quinten Timber
Abdelhamid Ait Boudlal
Ra sân: Amine Gouiri
Ra sân: Igor Paixao
Elias LegendreRa sân: Quentin Merlin
Lilian BrassierRa sân: Abdelhamid Ait Boudlal
Ra sân: Emerson Palmieri dos Santos
Kiến tạo: Mason Greenwood
Breel Donald Embolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 8 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 7.6 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 2 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 6 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 11 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 7 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 28 | 6.5 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 8 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Mousa Tamari | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 3 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 2 | Alidu Seidu | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 35 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

