Kết quả trận Marseille vs Strasbourg, 23h00 ngày 14/02
Marseille
-0.75 0.89
+0.75 0.99
3 1.01
u 0.79
1.94
3.15
3.60
-0.25 0.89
+0.25 0.82
1.25 0.98
u 0.80
2.24
4
2.33
Ligue 1 » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Strasbourg hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Strasbourg
Kiến tạo: Amine Gouiri
Guemissongui OuattaraRa sân: Samir El Mourabet
Sebastian NanasiRa sân: Julio Cesar Enciso
Gessime YassineRa sân: Lucas Hogsberg
Ra sân: Bilal Nadir
Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang
2 - 1 Sebastian Nanasi Kiến tạo: Martial Godo
Joaquin Panichelli
Ra sân: Amine Gouiri
David Datro FofanaRa sân: Benjamin Chilwell
2 - 2 Joaquin Panichelli
Valentin Barco
Aaron AnselminoRa sân: Gessime Yassine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 38 | 7.55 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 40 | 6.67 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 25 | 8.49 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 7.53 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 3 | 44 | 6.81 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 41 | 7.21 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.93 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 1 | 0 | 39 | 5.89 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 5.94 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 2 | 0 | 64 | 6.25 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 46 | 6.88 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 1 | 47 | 6.07 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 53 | 5.73 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 51 | 5.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

