Kết quả trận Marseille vs Toulouse, 03h00 ngày 05/03
Marseille
Pen [3-4]
-0.5 0.84
+0.5 0.94
2.5 0.84
u 0.88
1.84
3.25
3.60
-0.25 0.84
+0.25 1.07
1 0.64
u 1.06
2.07
4.85
2.23
Cúp Quốc Gia Pháp
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Toulouse hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Toulouse tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Toulouse
1 - 1 Yann Gboho
Emersonn Correia da Silva
Ra sân: Himad Abdelli
Kiến tạo: Geoffrey Kondogbia
Ra sân: Arthur Vermeeren
2 - 2 Charlie Cresswell Kiến tạo: Aron Donnum
Waren Hakon Christofer KamanziRa sân: Charlie Cresswell
Jacen Russell-RoweRa sân: Emersonn Correia da Silva
Ra sân: Igor Paixao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 36 | 7.7 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 2 | 69 | 6.7 | |
| 8 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.5 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 3 | 17 | 6.8 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 23 | 5.6 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 37 | 7.1 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 25 | 7 | |
| 16 | Kjetil Haug | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 5 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 24 | Dayann Methalie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

