Kết quả trận Matsumoto Yamaga FC vs Consadole Sapporo, 12h00 ngày 07/03

Vòng 5
12:00 ngày 07/03/2026
Matsumoto Yamaga FC
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Consadole Sapporo
Địa điểm: Matsumotodaira Football Stadi
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9 7.2
2-0
16.5 10.5
2-1
10.5 44
3-1
29 160
3-2
38 105
4-2
135 85
4-3
200 195
0-0
10
1-1
5.8
2-2
14
3-3
75
4-4
200
AOS
38

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Matsumoto Yamaga FC vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Matsumoto Yamaga FC vs Consadole Sapporo tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Matsumoto Yamaga FC vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Matsumoto Yamaga FC vs Consadole Sapporo

Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Phút
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Itsuki Oda match yellow.png
22'
Takumi Kato 1 - 0
Kiến tạo: Ryota Sawazaki
match goal
37'
Ryota Koma match yellow.png
44'
46'
match change Hayato Kawahara
Ra sân: Akito Fukumori
Daiki Higuchi 2 - 0
Kiến tạo: Kaiga Murakoshi
match goal
57'
60'
match change Shingo Omori
Ra sân: Yuki Horigome
Daiki Ogawa
Ra sân: Itsuki Oda
match change
70'
Kosuke Fujieda
Ra sân: Takumi Kato
match change
70'
72'
match change Kinglord Safo
Ra sân: Haruto Shirai
72'
match change Kosuke Hara
Ra sân: Ryota Aoki
80'
match change Mizuki Uchida
Ra sân: Supachok Sarachat
Kosuke Fujieda 3 - 0
Kiến tạo: Kaiga Murakoshi
match goal
80'
Aren Inoue
Ra sân: Kaiga Murakoshi
match change
90'
Gen Matsumura
Ra sân: Ryota Sawazaki
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Matsumoto Yamaga FC VS Consadole Sapporo

Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
10
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Phạt góc
 
7
2
 
Thẻ vàng
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
7
 
Sút ra ngoài
 
11
91
 
Pha tấn công
 
104
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
81
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Daiki Ogawa
38
Kosuke Fujieda
36
Gen Matsumura
39
Aren Inoue
33
Jun Hyun Kim
27
Jiyo Ninomiya
20
Ryota Shibuya
22
Kazuaki Saso
19
Sora Tanaka
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC 3-1-4-2
4-2-3-1 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
23
Koma
16
Miyabe
43
Kaneko
25
Shirai
8
Fukazawa
40
Higuchi
30
Sawazaki
46
Yasunaga
2
Oda
9
Kato
41
Murakosh...
24
Tagawa
2
Takao
15
Ieizumi
50
Urakami
3
Gyu
5
Fukumori
18
Kido
71
Shirai
13
Horigome
7
Sarachat
11
Aoki

Substitutes

39
Hayato Kawahara
23
Shingo Omori
35
Kosuke Hara
22
Kinglord Safo
17
Mizuki Uchida
1
Takanori Sugeno
47
Shota Nishino
31
Yuto Horigome
14
Katsuyuki Tanaka
Đội hình dự bị
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Daiki Ogawa 24
Kosuke Fujieda 38
Gen Matsumura 36
Aren Inoue 39
Jun Hyun Kim 33
Jiyo Ninomiya 27
Ryota Shibuya 20
Kazuaki Saso 22
Sora Tanaka 19
Matsumoto Yamaga FC Consadole Sapporo
39 Hayato Kawahara
23 Shingo Omori
35 Kosuke Hara
22 Kinglord Safo
17 Mizuki Uchida
1 Takanori Sugeno
47 Shota Nishino
31 Yuto Horigome
14 Katsuyuki Tanaka

Dữ liệu đội bóng:Matsumoto Yamaga FC vs Consadole Sapporo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4.67
3.33 Phạt góc 5.33
0 Thẻ vàng 0.67
43.67% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 0.8
1.2 Bàn thua 1.5
4.9 Sút trúng cầu môn 4.2
4 Phạt góc 4.9
1 Thẻ vàng 0.7
45.2% Kiểm soát bóng 54.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Matsumoto Yamaga FC (10trận)
Chủ Khách
Consadole Sapporo (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
3
HT-H/FT-T
0
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
2
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
0
3
1
0

Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Daiki Ogawa Defender 0 0 0 5 1 20% 0 0 8 6.5
2 Itsuki Oda Defender 0 0 0 19 12 63.16% 1 5 21 6.7
46 Reo Yasunaga Midfielder 2 0 3 25 20 80% 1 2 41 7.7
41 Kaiga Murakoshi Midfielder 1 0 1 27 19 70.37% 2 0 38 6.9
25 Tatsuya Shirai Defender 0 0 0 19 14 73.68% 0 1 23 6.2
16 Taiki Miyabe Defender 0 0 0 25 18 72% 0 0 35 6.8
9 Takumi Kato Forward 4 1 0 8 6 75% 0 4 21 7.1
8 Yuta Fukazawa Midfielder 0 0 0 42 31 73.81% 0 3 52 6.8
40 Daiki Higuchi Midfielder 2 1 2 25 17 68% 4 2 39 7.5
30 Ryota Sawazaki Forward 1 0 2 32 26 81.25% 4 2 58 8.3
23 Ryota Koma Thủ môn 0 0 0 16 9 56.25% 0 0 21 7
38 Kosuke Fujieda Midfielder 2 1 0 4 3 75% 1 3 15 7.3
43 Kota Kaneko Defender 1 0 1 39 22 56.41% 0 3 48 7.6

Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Yuki Horigome Midfielder 4 1 2 28 22 78.57% 0 0 44 6.8
5 Akito Fukumori Defender 0 0 1 33 26 78.79% 0 0 33 6.6
11 Ryota Aoki Midfielder 0 0 2 37 31 83.78% 1 0 54 6.5
7 Supachok Sarachat Midfielder 1 0 1 50 43 86% 0 1 66 6.2
3 Park Min Gyu Defender 1 0 1 58 48 82.76% 3 1 72 6.6
71 Haruto Shirai Forward 1 0 2 24 16 66.67% 2 1 36 6.4
2 Ryu Takao Defender 2 0 0 72 59 81.94% 2 3 81 6.3
24 Tomoki Tagawa Thủ môn 0 0 0 28 23 82.14% 0 0 37 5.8
50 Niki Urakami Defender 0 0 0 84 77 91.67% 0 3 96 6.8
22 Kinglord Safo Forward 1 0 0 5 2 40% 1 1 15 6.8
15 Rei Ieizumi Defender 1 0 0 71 62 87.32% 0 8 84 6.8
17 Mizuki Uchida Defender 0 0 0 4 1 25% 2 1 9 6.6
23 Shingo Omori Forward 0 0 0 12 9 75% 0 1 23 6.6
18 Shuma Kido Midfielder 3 0 1 84 76 90.48% 1 0 100 7.1
35 Kosuke Hara Midfielder 0 0 1 9 8 88.89% 0 1 14 6.7
39 Hayato Kawahara Midfielder 0 0 0 40 38 95% 0 2 45 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ