Kết quả trận Matsumoto Yamaga FC vs Consadole Sapporo, 12h00 ngày 07/03
Matsumoto Yamaga FC
+0.5 0.95
-0.5 0.85
2.5 0.85
u 0.82
3.30
2.00
3.35
+0.25 0.95
-0.25 1.08
1 0.83
u 0.98
4
2.5
2.2
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Matsumoto Yamaga FC vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Matsumoto Yamaga FC vs Consadole Sapporo tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Matsumoto Yamaga FC vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Matsumoto Yamaga FC vs Consadole Sapporo
Kiến tạo: Ryota Sawazaki
Hayato KawaharaRa sân: Akito Fukumori
Kiến tạo: Kaiga Murakoshi
Shingo OmoriRa sân: Yuki Horigome
Ra sân: Itsuki Oda
Ra sân: Takumi Kato
Kinglord SafoRa sân: Haruto Shirai
Kosuke HaraRa sân: Ryota Aoki
Mizuki UchidaRa sân: Supachok Sarachat
Kiến tạo: Kaiga Murakoshi
Ra sân: Kaiga Murakoshi
Ra sân: Ryota Sawazaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Matsumoto Yamaga FC VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Matsumoto Yamaga FC vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Matsumoto Yamaga FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Daiki Ogawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Itsuki Oda | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 5 | 21 | 6.7 | |
| 46 | Reo Yasunaga | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 41 | 7.7 | |
| 41 | Kaiga Murakoshi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 25 | Tatsuya Shirai | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 16 | Taiki Miyabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Takumi Kato | Forward | 4 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 21 | 7.1 | |
| 8 | Yuta Fukazawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 3 | 52 | 6.8 | |
| 40 | Daiki Higuchi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 4 | 2 | 39 | 7.5 | |
| 30 | Ryota Sawazaki | Forward | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 2 | 58 | 8.3 | |
| 23 | Ryota Koma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 38 | Kosuke Fujieda | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 3 | 15 | 7.3 | |
| 43 | Kota Kaneko | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 3 | 48 | 7.6 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Yuki Horigome | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 5 | Akito Fukumori | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 11 | Ryota Aoki | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 7 | Supachok Sarachat | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 66 | 6.2 | |
| 3 | Park Min Gyu | Defender | 1 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 3 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 71 | Haruto Shirai | Forward | 1 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 2 | Ryu Takao | Defender | 2 | 0 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 2 | 3 | 81 | 6.3 | |
| 24 | Tomoki Tagawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 5.8 | |
| 50 | Niki Urakami | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 3 | 96 | 6.8 | |
| 22 | Kinglord Safo | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 15 | Rei Ieizumi | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 8 | 84 | 6.8 | |
| 17 | Mizuki Uchida | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Shingo Omori | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 18 | Shuma Kido | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 84 | 76 | 90.48% | 1 | 0 | 100 | 7.1 | |
| 35 | Kosuke Hara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 39 | Hayato Kawahara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 45 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

