Kết quả trận Mazatlan FC vs Chivas Guadalajara, 10h10 ngày 07/02
Mazatlan FC
+1.25 0.84
-1.25 0.94
2.5 0.28
u 2.20
5.70
1.38
4.40
+0.5 0.84
-0.5 0.90
1.25 1.03
u 0.78
6.5
1.91
2.5
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mazatlan FC vs Chivas Guadalajara
0 - 1 Efrain Alvarez
Ra sân: Omar Fernando Moreno Villegas
0 - 2 Armando Gonzalez Alba
Luis Romo
Aguirre Daniel
Ra sân: Lucas Merolla
Diego Campillo Del CampoRa sân: Aguirre Daniel
Fernando Ruben Gonzalez PinedaRa sân: Brian Gutierrez
Ra sân: Brian Rubio
Ra sân: Angel Leyva
Angel Baltazar Sepulveda SanchezRa sân: Armando Gonzalez Alba
Ra sân: Jordan Steeven Sierra Flores
Miguel Alejandro Gomez OrtizRa sân: Richard Ledezma
Miguel Ángel Tapias DávilaRa sân: Jose Castillo Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mazatlan FC VS Chivas Guadalajara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mazatlan FC vs Chivas Guadalajara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.6 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 5.5 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 42 | 6 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 22 | Alberto Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 21 | Sebastian Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 23 | 6 |
Chivas Guadalajara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 108 | 103 | 95.37% | 0 | 0 | 118 | 7.3 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 104 | 97 | 93.27% | 4 | 0 | 119 | 8.5 | |
| 7 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 89 | 85 | 95.51% | 1 | 4 | 105 | 7.2 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 48 | 7 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 11 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 2 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 99 | 96 | 96.97% | 0 | 0 | 111 | 6.8 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 4 | 50 | 6.8 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 1 | 2 | 51 | 7.5 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

