Kết quả trận Mazatlan FC vs Club Leon, 08h00 ngày 07/03
Mazatlan FC
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.5 0.11
u 4.00
2.70
2.20
3.35
-0 0.90
+0 0.68
1.25 1.10
u 0.70
3.6
2.75
2.3
VĐQG Mexico » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Club Leon hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mazatlan FC vs Club Leon
Sebastian Ignacio Vegas Orellana
Kiến tạo: Sebastian Santos
2 - 1 Ismael Diaz De Leon Kiến tạo: Jordi Cortizo de la Piedra
Juan Pablo Dominguez ChontecoRa sân: Jose David Ramirez Garcia
Kiến tạo: Mauro Zaleta
Nicolas Javier VallejoRa sân: Jordi Cortizo de la Piedra
Daniel ArcilaRa sân: Fernando Beltran Cruz
Kiến tạo: Jair Diaz
Abraham VillegasRa sân: Salvador Reyes
Rogelio Gabriel Funes MoriRa sân: Ivan Jared Moreno Fuguemann
Ra sân: Brian Rubio
Ra sân: Josue Ovalle
Rodrigo Echeverria
Ra sân: Mauro Zaleta
Ra sân: Luiz Eduardo Teodora da Silva
Ra sân: Said Godinez
4 - 2 Diber Carbindo Kiến tạo: Juan Pablo Dominguez Chonteco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mazatlan FC VS Club Leon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mazatlan FC vs Club Leon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 37 | 35 | 94.59% | 3 | 1 | 58 | 8.7 | |
| 9 | Billy Arce | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 4 | 50 | 6.9 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 1 | 40 | 7 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 35 | 8.9 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 6 | 29 | 21 | 72.41% | 9 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 193 | Gabriel Lopez | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 21 | Sebastian Santos | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 1 | 48 | 7 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 17 | Josue Ovalle | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 37 | 7.2 |
Club Leon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 68 | 6.2 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.8 | ||
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 5 | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 77 | 6 | |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 3 | 0 | 60 | 7 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 97 | 7 | |
| 16 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 7 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 1 | 49 | 5.7 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 13 | Daniel Arcila | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 33 | Abraham Villegas | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Nicolas Javier Vallejo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 1 | 43 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

