Kết quả trận Mazatlan FC vs Monterrey, 10h00 ngày 17/01
Mazatlan FC
+1 0.85
-1 0.95
2.5 0.04
u 7.50
5.33
1.40
4.50
+0.5 0.85
-0.5 1.08
1.25 1.05
u 0.75
5.5
2.05
2.4
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Monterrey hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mazatlan FC vs Monterrey
0 - 1 Jesus Corona Kiến tạo: Sergio Canales Madrazo
JORGE RODRiGUEZ
0 - 2 JORGE RODRiGUEZ
0 - 3 Anthony Martial
Anthony Martial
Victor GuzmanRa sân: John Stefan Medina Ramirez
Ra sân: Ivan Gonzalez
Lucas OcamposRa sân: Jesus Corona
0 - 4 German Berterame Kiến tạo: Anthony Martial
Iker Jareth Fimbres OchoaRa sân: Oliver Torres
Fidel AmbrizRa sân: Sergio Canales Madrazo
0 - 5 Iker Jareth Fimbres Ochoa Kiến tạo: Anthony Martial
Joaquin MoxicaRa sân: German Berterame
Ra sân: Luiz Eduardo Teodora da Silva
Ra sân: Omar Fernando Moreno Villegas
Ra sân: Yoel Barcenas
Ra sân: Jair Diaz
Kiến tạo: Gabriel Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mazatlan FC VS Monterrey
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mazatlan FC vs Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 5 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 44 | 5.8 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 47 | 5.5 | |
| 193 | Gabriel Lopez | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 10 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 42 | 5.3 | |
| 199 | Ivan Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 20 | 5 |
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 8 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 33 | 7.8 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 3 | 0 | 88 | 6.4 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 74 | 7.9 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 7.7 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 19 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 82 | 7.1 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 192 | Joaquin Moxica | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

