Kết quả trận MC Saida vs CRB Adrar, 20h00 ngày 07/02

Vòng 18
20:00 ngày 07/02/2026
MC Saida
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
CRB Adrar
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Algerian Ligue Professionnelle 2 » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MC Saida vs CRB Adrar hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MC Saida vs CRB Adrar tại Algerian Ligue Professionnelle 2 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MC Saida vs CRB Adrar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả MC Saida vs CRB Adrar

MC Saida MC Saida
Phút
CRB Adrar CRB Adrar
41'
match yellow.png
1 - 0 match goal
62'
2 - 0 match goal
74'
match yellow.png
77'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MC Saida VS CRB Adrar

MC Saida MC Saida
CRB Adrar CRB Adrar
15
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Phạt góc
 
1
11
 
Sút Phạt
 
15
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
11
 
Sút ra ngoài
 
3
80
 
Pha tấn công
 
69
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:MC Saida vs CRB Adrar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2.67
4.67 Sút trúng cầu môn 4.67
6.33 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 1
51.67% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.8
1 Bàn thua 2.4
3.3 Sút trúng cầu môn 3.3
4.8 Phạt góc 3.8
1.8 Thẻ vàng 1.1
45.3% Kiểm soát bóng 46%
6.3 Phạm lỗi 5.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

MC Saida (28trận)
Chủ Khách
CRB Adrar (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
3
8
HT-H/FT-T
1
3
3
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
3
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
0
HT-B/FT-B
3
2
2
0