Kết quả trận MCB Oued Sly U21 vs RC Arba U21, 16h00 ngày 13/10

Vòng
16:00 ngày 13/10/2023
MCB Oued Sly U21
Đã kết thúc 7 - 0 (0 - 0)
RC Arba U21
Địa điểm:
Thời tiết: ,

U20 Algeria

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MCB Oued Sly U21 vs RC Arba U21 hôm nay ngày 13/10/2023 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MCB Oued Sly U21 vs RC Arba U21 tại U20 Algeria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MCB Oued Sly U21 vs RC Arba U21 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả MCB Oued Sly U21 vs RC Arba U21

MCB Oued Sly U21 MCB Oued Sly U21
Phút
RC Arba U21 RC Arba U21
1 - 0 match goal
47'
2 - 0 match goal
53'
3 - 0 match goal
67'
4 - 0 match goal
74'
5 - 0 match goal
78'
6 - 0 match goal
82'
7 - 0 match goal
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MCB Oued Sly U21 VS RC Arba U21

MCB Oued Sly U21 MCB Oued Sly U21
RC Arba U21 RC Arba U21
3
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
25
 
Tổng cú sút
 
8
14
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Sút ra ngoài
 
6
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
109
 
Pha tấn công
 
95
86
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:MCB Oued Sly U21 vs RC Arba U21

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1.67
1 Phạt góc 3.67
9 Sút trúng cầu môn 4
1.67 Thẻ vàng 2.33
29.33% Kiểm soát bóng 34%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2
1.3 Bàn thua 1.2
2.9 Phạt góc 5.8
6.8 Sút trúng cầu môn 4.7
2 Thẻ vàng 2.1
41.1% Kiểm soát bóng 25%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

MCB Oued Sly U21 (9trận)
Chủ Khách
RC Arba U21 (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
3
1
HT-H/FT-T
1
3
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
1
0
0
0