Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Mechelen vs FCV Dender EH, 00h15 ngày 28/12
Mechelen
0.88
1.02
0.73
1.00
2.10
3.50
3.30
1.16
0.76
0.71
1.12
VĐQG Bỉ » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs FCV Dender EH hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mechelen vs FCV Dender EH
Bryan Goncalves
Roman Kvet
Roman Kvet Goal cancelled
David Tosevski
1 - 1 David Tosevski Kiến tạo: Bryan Goncalves
Ra sân: Moncef Zekri
Ra sân: Halil Ozdemir
Luc De Fougerolles
Fabrice Sambu MansoniRa sân: Luc Marijnissen
Mohamed BerteRa sân: David Tosevski
Nathan RodesRa sân: Malcolm Viltard

Luc De Fougerolles
Ra sân: Therence Koudou
Ra sân: Mory Konate
Alireza JahanbakhshRa sân: Bruny Nsimba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mechelen VS FCV Dender EH
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mechelen vs FCV Dender EH
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lion Lauberbach | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 40 | 5.99 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 5 | 55 | 7.06 | |
| 5 | Ryan Teague | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 8 | Mory Konate | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 58 | 7.65 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 4 | 85 | 7.23 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 0 | 64 | 7.5 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 7 | 5 | 66 | 7.02 | |
| 27 | Keano Vanrafelghem | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 0 | Redouane Halal | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.53 | ||
| 7 | Therence Koudou | Defender | 4 | 2 | 1 | 52 | 39 | 75% | 3 | 1 | 75 | 7.87 | |
| 4 | Gora Diouf | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 4 | 60 | 7.11 | |
| 10 | Maxim Kireev | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 45 | 7.96 | |
| 21 | Halil Ozdemir | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 25 | 6.17 | |
| 23 | Moncef Zekri | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.44 |
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 5 | 6.22 | |
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 16 | Roman Kvet | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 2 | 67 | 7.16 | |
| 18 | Nathan Rodes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 30 | Guillaume Dietsch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 21 | Kobe Cools | Defender | 2 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 7 | 47 | 7.24 | |
| 9 | David Tosevski | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 23 | 6.75 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Forward | 5 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 3 | 31 | 6.79 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Defender | 1 | 0 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 6 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 17 | Noah Mbamba | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 61 | 6.83 | |
| 90 | Mohamed Berte | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 10 | 6.41 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 7 | Bryan Goncalves | Defender | 1 | 1 | 3 | 58 | 39 | 67.24% | 7 | 3 | 81 | 7.96 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 69 | 5.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

