Kết quả trận Mechelen vs Saint Gilloise, 02h45 ngày 03/11
Mechelen
+0.25 0.94
-0.25 0.86
2.75 0.85
u 0.85
2.82
2.16
3.48
+0.25 0.94
-0.25 1.15
1 0.69
u 1.01
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs Saint Gilloise hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mechelen vs Saint Gilloise
0 - 1 Promise David
Ousseynou Niang
Jean Thierry Lazare Amani
Ra sân: Aziz Ouattara Mohammed
Mohammed FuseiniRa sân: Promise David
Kamiel Van De PerreRa sân: Jean Thierry Lazare Amani
Ra sân: Benito Raman
Ra sân: Nikola Storm
Kevin RodriguezRa sân: Franjo Ivanovic
Christian Burgess
Ra sân: Toon Raemaekers
Kamiel Van De Perre
Fedde LeysenRa sân: Ousseynou Niang
Ra sân: Bilal Bafdili
Kiến tạo: Kerim Mrabti
Anthony Moris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mechelen VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mechelen vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 5 | 0 | 65 | 6.51 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 11 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 6 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 0 | 75 | 5.47 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 23 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 48 | 6.08 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 4 | Toon Raemaekers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 0 | 0 | 90 | 7.05 | |
| 32 | Aziz Ouattara Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 6.24 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 44 | 6.33 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 0 | 76 | 6.26 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 7.17 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 42 | 7.36 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 47 | 6.78 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 94 | Loic Lapoussin | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 63 | 8.16 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 38 | 7.21 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 33 | 6.65 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 18 | 6.97 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

