Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Mechelen vs Westerlo, 01h15 ngày 26/01
Mechelen
1.04
0.86
1.01
0.87
2.58
3.70
2.35
1.02
0.88
0.95
0.87
VĐQG Bỉ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs Westerlo hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mechelen vs Westerlo
0 - 1 Nacho Ferri Kiến tạo: Shunsuke Saito
Ra sân: Mory Konate
Ra sân: Therence Koudou
Josimar AlcocerRa sân: Shunsuke Saito
Bryan Reynolds
Ra sân: Maxim Kireev
Kyan VaesenRa sân: Nacho Ferri
Thomas Van den KeybusRa sân: Allahyar Sayyadmanesh
Ra sân: Jose Martinez Marsa
Kiến tạo: Mathis Servais
Naoufal Bohamdi-KamoniRa sân: Isa Sakamoto
Serhiy SydorchukRa sân: Arthur Piedfort
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mechelen VS Westerlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mechelen vs Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Kerim Mrabti | Forward | 3 | 2 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Forward | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 30 | 6.55 | |
| 12 | Boureima Hassane Bande | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 61 | 7.08 | |
| 8 | Mory Konate | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 1 | 0 | 2 | 69 | 66 | 95.65% | 1 | 4 | 90 | 6.89 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 20 | 17 | 85% | 9 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 11 | 1 | 78 | 7.02 | |
| 27 | Keano Vanrafelghem | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Defender | 2 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 3 | 2 | 82 | 7.05 | |
| 38 | Bill Antonio | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 7 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 7 | Therence Koudou | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 41 | 6.03 | |
| 10 | Maxim Kireev | Forward | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 51 | 6.77 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 2 | Redouane Halhal | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 2 | 87 | 7.22 |
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 55 | 6.75 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 43 | 6.53 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 5.85 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 46 | 6.58 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 4 | Amando Lapage | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 52 | 7.3 | |
| 90 | Nacho Ferri | Forward | 3 | 1 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 7 | 34 | 7.55 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 53 | 7.11 | |
| 38 | Shunsuke Saito | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 7.14 | |
| 28 | Dylan Ourega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 11 | Naoufal Bohamdi-Kamoni | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

