Kết quả trận Mechelen vs Zulte-Waregem, 22h00 ngày 28/02
Mechelen
-0.25 1.10
+0.25 0.68
2.75 0.91
u 0.81
2.30
2.60
3.30
-0 1.10
+0 1.00
1.25 1.05
u 0.65
2.54
3.3
2.25
VĐQG Bỉ » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mechelen vs Zulte-Waregem hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mechelen vs Zulte-Waregem tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mechelen vs Zulte-Waregem hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mechelen vs Zulte-Waregem
Kiến tạo: Tommy St Jago
Joseph Opoku Penalty cancelled
Benoit Nyssen
Ra sân: Keano Vanrafelghem
Ra sân: Therence Koudou
Marley AkeRa sân: Benoit Nyssen
1 - 1 Jeppe Erenbjerg Kiến tạo: Joseph Opoku
Ra sân: Mathis Servais
Ra sân: Myron van Brederode
Jeppe Erenbjerg
Kiến tạo: Fredrik Hammar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mechelen VS Zulte-Waregem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mechelen vs Zulte-Waregem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 7.06 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Forward | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 3 | 48 | 6.57 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 48 | 6.77 | |
| 8 | Mory Konate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 60 | 7.08 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 60 | 7.68 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 51 | 6.46 | |
| 27 | Keano Vanrafelghem | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 29 | Dikeni-Rafid Salifou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 38 | Bill Antonio | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 7 | Therence Koudou | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 54 | 7.39 | |
| 2 | Redouane Halhal | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 47 | 7.69 | |
| 28 | Bouke Boersma | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 4 | 34 | 6.2 |
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jakob Kiilerich | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 4 | 78 | 6.65 | |
| 39 | Marley Ake | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 5.53 | |
| 18 | Anosike Ementa | Forward | 2 | 1 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 65 | 7.74 | |
| 31 | Lukas Willen | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 1 | 74 | 6.25 | |
| 40 | Dirk Asare | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 2 | 71 | 7.09 | |
| 8 | Thomas Claes | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 5 | 0 | 73 | 6.86 | |
| 10 | Jeppe Erenbjerg | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 57 | 44 | 77.19% | 5 | 1 | 76 | 6.97 | |
| 17 | Emran Soglo | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 55 | 6.77 | |
| 19 | Benoit Nyssen | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 50 | 6.48 | |
| 22 | Joseph Opoku | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.95 | |
| 45 | Benoit De Jaegere | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 63 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

