Kết quả trận Meizhou Hakka vs Wuhan Three Towns, 14h30 ngày 27/10
Meizhou Hakka
-0.75 0.82
+0.75 0.88
2.75 0.72
u 0.88
1.60
3.65
4.00
-0.25 0.82
+0.25 0.94
1.25 0.93
u 0.67
VĐQG Trung Quốc » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Meizhou Hakka vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Meizhou Hakka vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Wuhan Three Towns
Kiến tạo: John Mary
Ra sân: Chen Jie
Zhang HuiRa sân: Tao Zhang
Jiang Zhipeng
Liu YihengRa sân: Romario Balde
Ra sân: Tian Ziyi
Zhang Hui
Ra sân: Ye Chugui
Abraham HalikRa sân: Chao He
Yi Denny Wang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 31 | Rao Weihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Chen Jie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 2 | 1 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 3 | 57 | 7.5 | |
| 7 | Ye Chugui | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 38 | 7 | |
| 28 | John Mary | Forward | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 31 | 7.3 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Forward | 6 | 5 | 0 | 20 | 15 | 75% | 7 | 0 | 64 | 9 | |
| 5 | Tian Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 40 | 7 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 1 | 1 | 3 | 52 | 41 | 78.85% | 5 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 46 | 8.1 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 21 | Chao He | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 11 | Romario Balde | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Forward | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 18 | Liu Yiming | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 7 | Tao Qianglong | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 16 | Zhang Hui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 28 | Yi Denny Wang | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 58 | 7 | |
| 30 | Liu Yiheng | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 6.4 | |
| 43 | Tao Zhang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 2 | 38 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

