Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Melbourne City vs Brisbane Roar, 15h00 ngày 06/01
Melbourne City
0.90
0.98
0.95
0.75
1.83
3.40
4.50
1.03
0.85
0.93
0.91
VĐQG Australia » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Brisbane Roar hôm nay ngày 06/01/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Brisbane Roar
Kiến tạo: Emin Durakovic
Matthew DenchRa sân: Jordan Lauton
Ra sân: Max Caputo
Justin VidicRa sân: Christopher Long
Noah MaieroniRa sân: James O Shea
Noah Maieroni
Emmet ShawRa sân: Georgios Vrakas
Mikael Evagotou-AlaoRa sân: Michael Ruhs
Ra sân: Emin Durakovic
Ra sân: Andreas Kuen
Mikael Evagotou-Alao
Samuel Klein
Ra sân: Zane Schreiber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 3 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 57 | 6.8 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

