Kết quả trận Melbourne City vs Melbourne Victory, 15h35 ngày 21/02

Vòng 18
15:35 ngày 21/02/2026
Melbourne City
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Melbourne Victory
Địa điểm: Melbourne Rectangular Stadium
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.9
+0.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.869
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 9.4
2-0
12.5 15.5
2-1
9 28
3-1
20 85
3-2
29 60
4-2
85 105
4-3
165 190
0-0
11.5
1-1
6.1
2-2
13.5
3-3
60
4-4
215
AOS
36

VĐQG Australia » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Melbourne Victory

Melbourne City Melbourne City
Phút
Melbourne Victory Melbourne Victory
20'
match goal 0 - 1 Juan Manuel Mata Garcia
Max Caputo 1 - 1
Kiến tạo: Marcus Younis
match goal
32'
Kavian Rahmani
Ra sân: Alessandro Lopane
match change
58'
Emin Durakovic
Ra sân: Medin Memeti
match change
59'
Aziz Behich match yellow.png
60'
62'
match change Matthew Grimaldi
Ra sân: Keegan Jelacic
62'
match change Nikolaos Vergos
Ra sân: Charles Nduka
64'
match goal 1 - 2 Juan Manuel Mata Garcia
Kiến tạo: Matthew Grimaldi
Zane Schreiber
Ra sân: Daniel Arzani
match change
70'
Andreas Kuen
Ra sân: Max Caputo
match change
70'
Samuel Souprayen
Ra sân: Kavian Rahmani
match change
78'
81'
match change Clarismario Santos Rodrigus
Ra sân: Nishan Velupillay
87'
match yellow.png Sebastian Esposito
89'
match goal 1 - 3 Clarismario Santos Rodrigus
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
90'
match change Jing Reec
Ra sân: Juan Manuel Mata Garcia

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Melbourne Victory

Melbourne City Melbourne City
Melbourne Victory Melbourne Victory
8
 
Tổng cú sút
 
19
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
12
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
22
5
 
Thử thách
 
10
20
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
10
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
7
28
 
Ném biên
 
26
433
 
Số đường chuyền
 
337
78%
 
Chuyền chính xác
 
75%
79
 
Pha tấn công
 
113
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
1.29
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.61
1.3
 
Cú sút trúng đích
 
2.2
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
13
 
Số quả tạt chính xác
 
16
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
36
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Kavian Rahmani
39
Emin Durakovic
19
Zane Schreiber
30
Andreas Kuen
26
Samuel Souprayen
40
James Nieuwenhuizen
44
Besian Kutleshi
Melbourne City Melbourne City 4-2-3-1
4-2-3-1 Melbourne Victory Melbourne Victory
1
Beach
16
Behich
2
Delbridg...
22
Ferreyra
13
Atkinson
8
Teague
21
Lopane
35
Memeti
14
Arzani
28
Younis
17
Caputo
40
Warshaws...
22
Rawlins
15
Esposito
21
Miranda
2
Davidson
10
Genreau
8
Valadon
23
Jelacic
64
2
Garcia
17
Velupill...
44
Nduka

Substitutes

14
Matthew Grimaldi
9
Nikolaos Vergos
11
Clarismario Santos Rodrigus
19
Jing Reec
25
Jack Duncan
16
Joshua Inserra
34
Xavier Stella
Đội hình dự bị
Melbourne City Melbourne City
Kavian Rahmani 47
Emin Durakovic 39
Zane Schreiber 19
Andreas Kuen 30
Samuel Souprayen 26
James Nieuwenhuizen 40
Besian Kutleshi 44
Melbourne City Melbourne Victory
14 Matthew Grimaldi
9 Nikolaos Vergos
11 Clarismario Santos Rodrigus
19 Jing Reec
25 Jack Duncan
16 Joshua Inserra
34 Xavier Stella

Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Melbourne Victory

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 1
7 Sút trúng cầu môn 7.67
10.33 Phạm lỗi 9.33
6.67 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1.33
52.67% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.2
1 Bàn thua 1.1
5 Sút trúng cầu môn 7
11.3 Phạm lỗi 9
5.6 Phạt góc 7.5
1.3 Thẻ vàng 2
53.5% Kiểm soát bóng 50.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Melbourne City (33trận)
Chủ Khách
Melbourne Victory (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
3
4
HT-H/FT-T
1
1
2
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
3
5
2
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
2
1
2
HT-B/FT-B
1
3
2
2

Melbourne City Melbourne City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 2 0 23 6.1
22 German Ferreyra Trung vệ 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 21 6.2
14 Daniel Arzani Forward 0 0 0 7 4 57.14% 1 0 10 6.3
2 Harrison Andrew Delbridge Defender 0 0 0 29 24 82.76% 0 3 33 6.7
13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 3 50% 0 1 19 6.5
8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 7 100% 0 0 10 6.7
21 Alessandro Lopane Tiền vệ công 0 0 0 2 0 0% 0 0 7 6.2
17 Max Caputo Tiền đạo cắm 1 1 0 5 2 40% 0 1 9 6.4
28 Marcus Younis Forward 0 0 0 4 3 75% 1 1 8 6.6
1 Patrick Beach Thủ môn 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 18 7.5
35 Medin Memeti Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 9 6.4

Melbourne Victory Melbourne Victory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Roderick Jefferson Goncalves Miranda Trung vệ 0 0 0 18 15 83.33% 0 1 20 6.6
64 Juan Manuel Mata Garcia Tiền vệ công 2 2 0 19 17 89.47% 1 0 25 8.1
2 Jason Alan Davidson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 8 53.33% 1 1 21 6
10 Denis Genreau Tiền vệ công 3 0 0 13 12 92.31% 0 1 21 6.4
22 Joshua Rawlins Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 5 62.5% 1 0 17 6.3
23 Keegan Jelacic Tiền vệ công 0 0 3 10 6 60% 3 0 15 6.9
17 Nishan Velupillay Cánh trái 2 0 0 9 7 77.78% 2 0 19 6.2
44 Charles Nduka Forward 1 1 0 4 2 50% 0 1 8 7
8 Jordi Valadon Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 14 12 85.71% 0 1 18 6.6
40 Jack Warshawsky Thủ môn 0 0 0 5 3 60% 0 0 6 6.4
15 Sebastian Esposito Trung vệ 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 21 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ