Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Melbourne City vs Newcastle Jets, 13h00 ngày 11/01
Melbourne City
0.88
0.98
0.74
0.95
1.71
3.90
4.00
0.81
1.05
0.83
1.01
VĐQG Australia » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Newcastle Jets hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Newcastle Jets
Daniel Wilmering
Kota MizunumaRa sân: Eli Adams
Lachlan BaylissRa sân: Kosta Grozos
Joel Bertolissio
Ra sân: Andreas Kuen
Ra sân: Zane Schreiber
0 - 1 Lachlan Rose
Ben GibsonRa sân: Lachlan Rose
Xavier BertoncelloRa sân: Clayton John Taylor
Ra sân: Emin Durakovic
Ra sân: Samuel Souprayen
Ra sân: Medin Memeti
Alex NunesRa sân: Will Dobson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 2 | 80 | 6.5 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 72 | 62 | 86.11% | 4 | 0 | 103 | 7 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 98 | 88 | 89.8% | 0 | 4 | 111 | 6.8 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 79 | 67 | 84.81% | 4 | 1 | 116 | 6.4 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 2 | 95 | 7 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 41 | Lawrence Wong | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 56 | 6.7 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 59 | 7 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 3 | 57 | 8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 2 | 3 | 61 | 7.4 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 7.3 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 24 | Alex Nunes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

