Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Melbourne City vs Perth Glory, 15h00 ngày 28/12

Vòng 10
15:00 ngày 28/12/2025
Melbourne City
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (0 - 2)
Perth Glory
Địa điểm: Melbourne Rectangular Stadium
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.94
+1
0.96
O 3
1.00
U 3
0.88
1
1.55
X
4.10
2
5.50
Hiệp 1
-0.25
0.78
+0.25
1.08
O 1.25
1.14
U 1.25
0.71

VĐQG Australia » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Perth Glory hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Perth Glory

Melbourne City Melbourne City
Phút
Perth Glory Perth Glory
10'
match goal 0 - 1 Tom Lawrence
Kiến tạo: Trent Ostler
22'
match goal 0 - 2 Tom Lawrence
Kiến tạo: Arion Sulemani
Medin Memeti
Ra sân: Max Caputo
match change
46'
Samuel Souprayen
Ra sân: Liam Bonetig
match change
46'
55'
match change Giovanni De Abreu
Ra sân: Rhys Bozinovski
61'
match change Khoa Ngo
Ra sân: Trent Ostler
61'
match change Adam Taggart
Ra sân: Arion Sulemani
Emin Durakovic
Ra sân: Takeshi Kanamori
match change
61'
68'
match yellow.png Giovanni De Abreu
German Ferreyra match yellow.png
74'
Beckham Baker
Ra sân: Andreas Kuen
match change
76'
80'
match goal 0 - 3 Tom Lawrence
Peter Antoniou
Ra sân: Nathaniel Atkinson
match change
82'
84'
match change Riley Foxe
Ra sân: Sam Sutton
84'
match change Andriano Lebib
Ra sân: Tom Lawrence
Aziz Behich match yellow.png
85'
Andrew Nabbout 1 - 3
Kiến tạo: Emin Durakovic
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Perth Glory

Melbourne City Melbourne City
Perth Glory Perth Glory
16
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
8
12
 
Phạm lỗi
 
6
9
 
Phạt góc
 
2
6
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
5
 
Cứu thua
 
3
6
 
Cản phá thành công
 
10
7
 
Thử thách
 
8
20
 
Long pass
 
35
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
4
20
 
Ném biên
 
13
557
 
Số đường chuyền
 
330
85%
 
Chuyền chính xác
 
76%
131
 
Pha tấn công
 
75
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.96
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.99
1.59
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.86
1.96
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.99
1.86
 
Cú sút trúng đích
 
2.96
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
28
 
Số quả tạt chính xác
 
6
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
17
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Samuel Souprayen
35
Medin Memeti
39
Emin Durakovic
38
Beckham Baker
37
Peter Antoniou
33
Dakota Ochsenham
19
Zane Schreiber
Melbourne City Melbourne City 4-5-1
4-4-2 Perth Glory Perth Glory
1
Beach
16
Behich
4
Bonetig
22
Ferreyra
13
Atkinson
47
Rahmani
27
Trewin
30
Kuen
10
Kanamori
15
Nabbout
17
Caputo
29
Sutton
2
Shamoon
45
Kaltak
4
Wootton
3
Sutton
20
Ostler
18
Bozinovs...
27
Freney
7
Penningt...
17
Sulemani
34
3
Lawrence

Substitutes

39
Giovanni De Abreu
26
Khoa Ngo
22
Adam Taggart
5
Riley Foxe
24
Andriano Lebib
40
Ryan Warner
21
Adam Bugarija
Đội hình dự bị
Melbourne City Melbourne City
Samuel Souprayen 26
Medin Memeti 35
Emin Durakovic 39
Beckham Baker 38
Peter Antoniou 37
Dakota Ochsenham 33
Zane Schreiber 19
Melbourne City Perth Glory
39 Giovanni De Abreu
26 Khoa Ngo
22 Adam Taggart
5 Riley Foxe
24 Andriano Lebib
40 Ryan Warner
21 Adam Bugarija

Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Perth Glory

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4.67
15 Phạm lỗi 10
7.67 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 2.67
63.67% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.4
3.9 Sút trúng cầu môn 3.2
12 Phạm lỗi 10.6
6.4 Phạt góc 3.7
2 Thẻ vàng 2.6
58.2% Kiểm soát bóng 45.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Melbourne City (18trận)
Chủ Khách
Perth Glory (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
1
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
3
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
2
HT-B/FT-B
1
2
3
1

Melbourne City Melbourne City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái 0 0 0 28 21 75% 0 2 40 6.1
15 Andrew Nabbout Cánh phải 2 0 0 23 19 82.61% 3 1 35 6.6
10 Takeshi Kanamori Tiền đạo thứ 2 0 0 0 20 18 90% 2 0 27 6.3
30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ 2 1 2 14 9 64.29% 1 1 24 6.6
22 German Ferreyra Trung vệ 0 0 0 52 47 90.38% 0 1 61 6.9
13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải 0 0 1 40 33 82.5% 2 0 47 5.9
27 Kai Trewin Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 16 15 93.75% 1 0 18 6.4
17 Max Caputo Tiền đạo cắm 2 0 0 4 3 75% 0 2 6 6.3
1 Patrick Beach Thủ môn 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 25 6.4
47 Kavian Rahmani Cánh trái 0 0 1 10 8 80% 0 1 19 7.3
4 Liam Bonetig Trung vệ 0 0 0 37 34 91.89% 0 3 42 6.3

Perth Glory Perth Glory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Scott Wootton Trung vệ 0 0 0 31 27 87.1% 0 0 34 6.7
34 Tom Lawrence Tiền vệ công 3 3 1 16 14 87.5% 1 0 29 9.1
7 Nicholas Pennington Tiền vệ trụ 1 0 2 24 17 70.83% 0 2 29 6.6
29 Matthew Sutton Thủ môn 0 0 0 33 24 72.73% 0 0 39 7.4
20 Trent Ostler Cánh phải 1 1 1 10 6 60% 1 2 18 6.9
3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái 1 0 1 20 15 75% 2 0 28 6.3
45 Brian Kaltak Trung vệ 1 0 0 28 24 85.71% 0 1 34 6.9
18 Rhys Bozinovski Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 9 60% 0 0 18 6.6
17 Arion Sulemani Tiền đạo cắm 1 1 2 6 5 83.33% 0 2 14 6.8
2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 26 6.6
27 William Freney Tiền vệ trụ 1 0 0 19 17 89.47% 0 0 28 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ