Kết quả trận Melbourne Victory vs Adelaide United, 15h35 ngày 27/02
Melbourne Victory
-1 0.98
+1 0.88
2.5 1.08
u 0.62
1.45
4.72
4.50
-0.5 0.98
+0.5 0.75
1.5 1.05
u 0.75
2.05
4.75
2.63
VĐQG Australia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Adelaide United
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
1 - 1 Yaya Dukuly
Ra sân: Denis Genreau
Ra sân: Juan Manuel Mata Garcia
Ra sân: Keegan Jelacic
Ra sân: Charles Nduka
Ethan Alagich
Luke DuzelRa sân: Juan Muniz Gallego
Brody BurkittRa sân: Luka Jovanovic
Ra sân: Nishan Velupillay
Ben FolamiRa sân: Jonny Yull
Panashe MadanhaRa sân: Yaya Dukuly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 20 | 7 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 25 | 7.9 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 44 | Charles Nduka | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.7 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

