Kết quả trận Melbourne Victory vs Adelaide United, 15h35 ngày 27/02

Vòng 19
15:35 ngày 27/02/2026
Melbourne Victory
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Adelaide United
Địa điểm: Olympic Park Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.952
+2.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.78
Xỉu
1.96
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 21
2-0
10.5 36
2-1
7.7 14.5
3-1
11 27
3-2
17 20
4-2
29 115
4-3
75 150
0-0
24
1-1
9
2-2
13
3-3
44
4-4
215
AOS
10

VĐQG Australia » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Adelaide United

Melbourne Victory Melbourne Victory
Phút
Adelaide United Adelaide United
Keegan Jelacic 1 - 0
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
match goal
26'
35'
match goal 1 - 1 Yaya Dukuly
Roderick Jefferson Goncalves Miranda match yellow.png
42'
Xavier Stella
Ra sân: Denis Genreau
match change
55'
Charles Nduka match yellow.png
61'
Keegan Jelacic match yellow.png
63'
Clarismario Santos Rodrigus
Ra sân: Juan Manuel Mata Garcia
match change
66'
Matthew Grimaldi
Ra sân: Keegan Jelacic
match change
66'
Nikolaos Vergos
Ra sân: Charles Nduka
match change
66'
67'
match yellow.png Ethan Alagich
71'
match change Luke Duzel
Ra sân: Juan Muniz Gallego
77'
match change Brody Burkitt
Ra sân: Luka Jovanovic
Reno Piscopo
Ra sân: Nishan Velupillay
match change
79'
85'
match change Ben Folami
Ra sân: Jonny Yull
86'
match change Panashe Madanha
Ra sân: Yaya Dukuly
Nikolaos Vergos match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Adelaide United

Melbourne Victory Melbourne Victory
Adelaide United Adelaide United
19
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
2
10
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
5
 
Cứu thua
 
6
19
 
Cản phá thành công
 
11
13
 
Thử thách
 
6
17
 
Long pass
 
13
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
0
12
 
Rê bóng thành công
 
10
8
 
Đánh chặn
 
10
21
 
Ném biên
 
28
355
 
Số đường chuyền
 
451
78%
 
Chuyền chính xác
 
80%
101
 
Pha tấn công
 
85
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.78
1.46
 
Cú sút trúng đích
 
0.82
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
16
 
Số quả tạt chính xác
 
8
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
15
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

34
Xavier Stella
14
Matthew Grimaldi
11
Clarismario Santos Rodrigus
9
Nikolaos Vergos
7
Reno Piscopo
25
Jack Duncan
16
Joshua Inserra
Melbourne Victory Melbourne Victory 4-2-3-1
4-1-4-1 Adelaide United Adelaide United
40
Warshaws...
2
Davidson
21
Miranda
15
Esposito
22
Rawlins
8
Valadon
10
Genreau
17
Velupill...
64
Garcia
23
Jelacic
44
Nduka
22
Smits
14
Barnett
3
Vriends
4
Kikianis
7
Kitto
55
Alagich
19
Dukuly
10
Gallego
44
White
12
Yull
9
Jovanovi...

Substitutes

23
Luke Duzel
35
Brody Burkitt
17
Ben Folami
36
Panashe Madanha
40
Ethan Cox
52
Sotiri Phillis
65
Joey Garuccio
Đội hình dự bị
Melbourne Victory Melbourne Victory
Xavier Stella 34
Matthew Grimaldi 14
Clarismario Santos Rodrigus 11
Nikolaos Vergos 9
Reno Piscopo 7
Jack Duncan 25
Joshua Inserra 16
Melbourne Victory Adelaide United
23 Luke Duzel
35 Brody Burkitt
17 Ben Folami
36 Panashe Madanha
40 Ethan Cox
52 Sotiri Phillis
65 Joey Garuccio

Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Adelaide United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1.33
7.67 Sút trúng cầu môn 9
9.33 Phạm lỗi 10
6 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
52% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2
1.1 Bàn thua 1.3
7 Sút trúng cầu môn 6.7
9 Phạm lỗi 10.1
7.5 Phạt góc 5.2
2 Thẻ vàng 1.3
50.4% Kiểm soát bóng 53.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Melbourne Victory (23trận)
Chủ Khách
Adelaide United (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
4
2
HT-H/FT-T
2
1
2
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
0
HT-H/FT-H
2
1
0
2
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
1
1
HT-B/FT-B
2
2
2
2

Melbourne Victory Melbourne Victory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Roderick Jefferson Goncalves Miranda Trung vệ 0 0 0 17 14 82.35% 1 0 23 6.6
64 Juan Manuel Mata Garcia Tiền vệ công 0 0 3 14 13 92.86% 2 0 20 7
2 Jason Alan Davidson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 11 100% 0 1 15 6.4
10 Denis Genreau Tiền vệ công 2 0 0 14 11 78.57% 0 0 25 6.4
22 Joshua Rawlins Hậu vệ cánh phải 0 0 1 13 12 92.31% 2 1 24 6.5
23 Keegan Jelacic Tiền vệ công 2 1 0 11 8 72.73% 1 0 25 7.9
17 Nishan Velupillay Cánh trái 0 0 0 6 3 50% 0 0 9 6.3
44 Charles Nduka Forward 1 0 1 3 3 100% 0 0 6 6.3
8 Jordi Valadon Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 8 8 100% 0 0 10 6.4
40 Jack Warshawsky Thủ môn 0 0 0 8 6 75% 0 0 11 6.1
15 Sebastian Esposito Trung vệ 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 24 6.7

Adelaide United Adelaide United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Juan Muniz Gallego Tiền vệ công 0 0 0 19 16 84.21% 2 0 25 7.1
22 Joshua Smits Thủ môn 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 16 6
3 Bart Vriends Trung vệ 0 0 0 30 30 100% 0 0 32 6.5
7 Ryan Kitto Hậu vệ cánh trái 0 0 1 14 10 71.43% 0 0 20 6.1
19 Yaya Dukuly Cánh phải 1 1 0 13 10 76.92% 0 0 20 6.1
14 Jay Barnett Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 26 20 76.92% 1 0 37 6.5
12 Jonny Yull Tiền vệ trụ 1 1 0 20 17 85% 1 0 27 6.3
9 Luka Jovanovic Tiền đạo cắm 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 12 6.5
55 Ethan Alagich Tiền vệ trụ 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 29 6.6
4 Panagiotis Kikianis Trung vệ 0 0 0 37 35 94.59% 0 0 41 6
44 Ryan White Tiền vệ công 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 18 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ