Kết quả trận Melbourne Victory vs Brisbane Roar, 13h00 ngày 14/02
Melbourne Victory
-0.75 0.83
+0.75 1.03
2.5 1.24
u 0.46
1.61
4.35
3.68
-0.25 0.83
+0.25 1.03
1.25 1.08
u 0.73
2.2
5
2.38
VĐQG Australia » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Brisbane Roar hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Brisbane Roar
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
Nicholas DAgostino
Michael Ruhs
Ra sân: Keegan Jelacic
Ra sân: Nishan Velupillay
Ra sân: Charles Nduka
Emmet ShawRa sân: Michael Ruhs
Georgios VrakasRa sân: Christopher Long
1 - 1 Nicholas DAgostino
Justin VidicRa sân: Nicholas DAgostino
James McGarry
Jacob BrazeteRa sân: Matthew Dench
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 57 | 80.28% | 0 | 1 | 78 | 6.4 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 57 | 52 | 91.23% | 12 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 4 | 1 | 87 | 6.8 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.8 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 70 | 56 | 80% | 1 | 0 | 91 | 6.9 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 44 | Charles Nduka | Forward | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 2 | 3 | 77 | 6.8 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 4 | 65 | 6.6 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 5 | Marius Lode | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 25 | Nicholas DAgostino | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 7.3 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 6 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 4 | 52 | 7.3 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 47 | James Durrington | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 16 | Matthew Dench | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 52 | 7.1 | |
| 41 | Emmet Shaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

