Kết quả trận Melbourne Victory vs Brisbane Roar, 13h00 ngày 14/02

Vòng 17
13:00 ngày 14/02/2026
Melbourne Victory
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Brisbane Roar
Địa điểm: Olympic Park Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.94
+1.5
1.88
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.89
Xỉu
1.91
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.96
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 16
2-0
8.4 34
2-1
7.3 13.5
3-1
12 28
3-2
22 25
4-2
42 190
4-3
130 200
0-0
15
1-1
7.6
2-2
15.5
3-3
65
4-4
220
AOS
16

VĐQG Australia » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Brisbane Roar hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Brisbane Roar

Melbourne Victory Melbourne Victory
Phút
Brisbane Roar Brisbane Roar
Charles Nduka 1 - 0
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
match goal
13'
43'
match yellow.png Nicholas DAgostino
Jordi Valadon match yellow.png
47'
53'
match yellow.png Michael Ruhs
Sebastian Esposito match yellow.png
57'
Clarismario Santos Rodrigus
Ra sân: Keegan Jelacic
match change
58'
Matthew Grimaldi
Ra sân: Nishan Velupillay
match change
69'
Nikolaos Vergos
Ra sân: Charles Nduka
match change
69'
70'
match change Emmet Shaw
Ra sân: Michael Ruhs
71'
match change Georgios Vrakas
Ra sân: Christopher Long
76'
match goal 1 - 1 Nicholas DAgostino
79'
match change Justin Vidic
Ra sân: Nicholas DAgostino
Joshua Rawlins match yellow.png
81'
85'
match yellow.png James McGarry
90'
match change Jacob Brazete
Ra sân: Matthew Dench

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Brisbane Roar

Melbourne Victory Melbourne Victory
Brisbane Roar Brisbane Roar
14
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
12
8
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
3
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
2
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
13
9
 
Thử thách
 
11
19
 
Long pass
 
27
4
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
5
4
 
Đánh chặn
 
3
22
 
Ném biên
 
19
519
 
Số đường chuyền
 
313
80%
 
Chuyền chính xác
 
72%
122
 
Pha tấn công
 
84
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.65
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.65
0.71
 
Cú sút trúng đích
 
1.02
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
21
 
Số quả tạt chính xác
 
11
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
18
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Clarismario Santos Rodrigus
14
Matthew Grimaldi
9
Nikolaos Vergos
25
Jack Duncan
16
Joshua Inserra
29
Oliver Dragicevic
34
Xavier Stella
Melbourne Victory Melbourne Victory 4-2-3-1
3-4-3 Brisbane Roar Brisbane Roar
40
Warshaws...
2
Davidson
21
Miranda
15
Esposito
22
Rawlins
8
Valadon
10
Genreau
17
Velupill...
64
Garcia
23
Jelacic
44
Nduka
1
Bouzanis
3
Valkanis
5
Lode
23
McGarry
2
Salas
47
Durringt...
8
Klein
16
Dench
19
Ruhs
25
DAgostin...
9
Long

Substitutes

41
Emmet Shaw
10
Georgios Vrakas
17
Justin Vidic
7
Jacob Brazete
11
Macklin Freke
15
Bility Hosine
44
Jordan Lauton
Đội hình dự bị
Melbourne Victory Melbourne Victory
Clarismario Santos Rodrigus 11
Matthew Grimaldi 14
Nikolaos Vergos 9
Jack Duncan 25
Joshua Inserra 16
Oliver Dragicevic 29
Xavier Stella 34
Melbourne Victory Brisbane Roar
41 Emmet Shaw
10 Georgios Vrakas
17 Justin Vidic
7 Jacob Brazete
11 Macklin Freke
15 Bility Hosine
44 Jordan Lauton

Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Brisbane Roar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
8.67 Sút trúng cầu môn 5.67
6.67 Phạm lỗi 11.67
6 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 2.33
50.33% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.7
7.1 Sút trúng cầu môn 5.3
8.5 Phạm lỗi 11.6
6.9 Phạt góc 3.9
2.2 Thẻ vàng 2.3
50.2% Kiểm soát bóng 43.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Melbourne Victory (22trận)
Chủ Khách
Brisbane Roar (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
3
2
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
3
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
2
3
HT-B/FT-B
2
2
2
0

Melbourne Victory Melbourne Victory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Roderick Jefferson Goncalves Miranda Trung vệ 0 0 0 71 57 80.28% 0 1 78 6.4
64 Juan Manuel Mata Garcia Tiền vệ công 0 0 6 57 52 91.23% 12 0 75 7.2
2 Jason Alan Davidson Hậu vệ cánh trái 2 1 0 66 55 83.33% 4 1 87 6.8
9 Nikolaos Vergos Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 2 9 6.8
10 Denis Genreau Tiền vệ công 2 0 2 70 56 80% 1 0 91 6.9
22 Joshua Rawlins Hậu vệ cánh phải 0 0 1 32 22 68.75% 0 0 55 6.6
23 Keegan Jelacic Tiền vệ công 1 0 2 20 15 75% 0 3 31 6.8
17 Nishan Velupillay Cánh trái 1 0 0 34 23 67.65% 1 0 50 6.7
44 Charles Nduka Forward 3 2 0 8 4 50% 0 1 18 7.5
11 Clarismario Santos Rodrigus Cánh trái 1 0 0 13 12 92.31% 1 0 26 6.4
8 Jordi Valadon Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 61 53 86.89% 2 3 77 6.8
40 Jack Warshawsky Thủ môn 0 0 0 21 13 61.9% 0 0 29 7.1
15 Sebastian Esposito Trung vệ 0 0 0 59 48 81.36% 0 4 65 6.6
14 Matthew Grimaldi Cánh trái 3 0 0 3 2 66.67% 0 0 9 6.4

Brisbane Roar Brisbane Roar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Dean Bouzanis Thủ môn 0 0 0 40 27 67.5% 0 0 48 7
5 Marius Lode Defender 0 0 0 44 42 95.45% 0 1 56 7.3
23 James McGarry Hậu vệ cánh trái 0 0 1 39 30 76.92% 0 0 66 6.5
25 Nicholas DAgostino Tiền đạo cắm 2 2 2 13 10 76.92% 0 1 27 7.3
9 Christopher Long Tiền đạo cắm 2 0 0 14 11 78.57% 0 0 24 6.5
2 Youstin Salas Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 26 15 57.69% 0 1 51 6.7
10 Georgios Vrakas Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 0 7 6.4
19 Michael Ruhs Tiền đạo cắm 1 0 0 15 7 46.67% 6 1 33 6.3
8 Samuel Klein Tiền vệ trụ 2 0 0 30 22 73.33% 1 4 52 7.3
17 Justin Vidic Tiền đạo cắm 0 0 0 2 0 0% 0 0 3 6.5
47 James Durrington Tiền vệ công 1 0 1 29 17 58.62% 1 1 39 6.6
16 Matthew Dench Hậu vệ cánh trái 0 0 1 21 16 76.19% 2 0 34 6.4
3 Dimitrios Valkanis Trung vệ 1 1 0 32 22 68.75% 0 3 52 7.1
41 Emmet Shaw Midfielder 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 12 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ