Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Melbourne Victory vs Perth Glory, 15h35 ngày 02/01
Melbourne Victory
0.90
0.95
0.88
0.98
1.73
3.80
4.40
0.89
0.97
1.09
0.75
VĐQG Australia » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Perth Glory hôm nay ngày 02/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Perth Glory
0 - 1 Trent Ostler Kiến tạo: Rhys Bozinovski
Ra sân: Roderick Jefferson Goncalves Miranda
Trent Ostler
Charbel Shamoon
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
Khoa NgoRa sân: Trent Ostler
Adam TaggartRa sân: Arion Sulemani
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
Nicholas Pennington
Ra sân: Juan Manuel Mata Garcia
Giovanni De AbreuRa sân: Rhys Bozinovski
Luke AmosRa sân: Nicholas Pennington
Ra sân: Nishan Velupillay
3 - 2 Khoa Ngo Kiến tạo: Luke Amos
Ra sân: Clarismario Santos Rodrigus
Ra sân: Denis Genreau
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 16 | Joshua Inserra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 2 | 17 | 6.8 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 17 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

