Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Melbourne Victory vs Perth Glory, 15h35 ngày 02/01

Vòng 11
15:35 ngày 02/01/2026
Melbourne Victory
Đã kết thúc 3 - 2 Xem Live (1 - 1)
Perth Glory
Địa điểm: Olympic Park Stadium
Thời tiết: Ít mây, 20℃~21℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.90
+0.5
0.95
O 2.75
0.88
U 2.75
0.98
1
1.73
X
3.80
2
4.40
Hiệp 1
-0.25
0.89
+0.25
0.97
O 1.25
1.09
U 1.25
0.75

VĐQG Australia » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Perth Glory hôm nay ngày 02/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Perth Glory

Melbourne Victory Melbourne Victory
Phút
Perth Glory Perth Glory
12'
match goal 0 - 1 Trent Ostler
Kiến tạo: Rhys Bozinovski
Adama Traore
Ra sân: Roderick Jefferson Goncalves Miranda
match change
17'
42'
match yellow.png Trent Ostler
Louis D Arrigo 1 - 1 match goal
45'
51'
match yellow.png Charbel Shamoon
Nishan Velupillay 2 - 1
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
match goal
53'
54'
match change Khoa Ngo
Ra sân: Trent Ostler
54'
match change Adam Taggart
Ra sân: Arion Sulemani
Clarismario Santos Rodrigus 3 - 1
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
match goal
69'
71'
match yellow.png Nicholas Pennington
Matthew Grimaldi
Ra sân: Juan Manuel Mata Garcia
match change
77'
77'
match change Giovanni De Abreu
Ra sân: Rhys Bozinovski
77'
match change Luke Amos
Ra sân: Nicholas Pennington
Keegan Jelacic
Ra sân: Nishan Velupillay
match change
77'
79'
match goal 3 - 2 Khoa Ngo
Kiến tạo: Luke Amos
Jing Reec
Ra sân: Clarismario Santos Rodrigus
match change
85'
Oliver Dragicevic
Ra sân: Denis Genreau
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Perth Glory

Melbourne Victory Melbourne Victory
Perth Glory Perth Glory
19
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
12
8
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
1
 
Cứu thua
 
5
14
 
Cản phá thành công
 
24
12
 
Thử thách
 
9
23
 
Long pass
 
13
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
6
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
18
4
 
Đánh chặn
 
4
25
 
Ném biên
 
27
496
 
Số đường chuyền
 
391
81%
 
Chuyền chính xác
 
76%
123
 
Pha tấn công
 
76
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.85
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.85
1.05
 
Cú sút trúng đích
 
1.69
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
22
 
Số quả tạt chính xác
 
10
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
24
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Adama Traore
23
Keegan Jelacic
14
Matthew Grimaldi
29
Oliver Dragicevic
19
Jing Reec
40
Jack Warshawsky
28
Kayne Razmovski
Melbourne Victory Melbourne Victory 4-2-3-1
4-2-2-2 Perth Glory Perth Glory
25
Duncan
2
Davidson
21
Miranda
15
Esposito
16
Inserra
10
Genreau
27
Arrigo
11
Rodrigus
64
Garcia
17
Velupill...
9
Vergos
29
Sutton
2
Shamoon
45
Kaltak
4
Wootton
3
Sutton
18
Bozinovs...
27
Freney
7
Penningt...
20
Ostler
17
Sulemani
34
Lawrence

Substitutes

26
Khoa Ngo
22
Adam Taggart
39
Giovanni De Abreu
10
Luke Amos
40
Ryan Warner
24
Andriano Lebib
5
Riley Foxe
Đội hình dự bị
Melbourne Victory Melbourne Victory
Adama Traore 3
Keegan Jelacic 23
Matthew Grimaldi 14
Oliver Dragicevic 29
Jing Reec 19
Jack Warshawsky 40
Kayne Razmovski 28
Melbourne Victory Perth Glory
26 Khoa Ngo
22 Adam Taggart
39 Giovanni De Abreu
10 Luke Amos
40 Ryan Warner
24 Andriano Lebib
5 Riley Foxe

Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Perth Glory

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.67
6 Sút trúng cầu môn 4.67
10 Phạm lỗi 10
6.67 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 2.67
51.67% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1.4
5.6 Sút trúng cầu môn 3.2
10.3 Phạm lỗi 10.6
6 Phạt góc 3.7
1.4 Thẻ vàng 2.6
50.5% Kiểm soát bóng 45.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Melbourne Victory (11trận)
Chủ Khách
Perth Glory (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
1
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
2
HT-B/FT-B
1
1
3
1

Melbourne Victory Melbourne Victory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Roderick Jefferson Goncalves Miranda Trung vệ 0 0 0 9 8 88.89% 0 1 10 6.4
25 Jack Duncan Thủ môn 0 0 0 7 2 28.57% 0 0 8 6.7
64 Juan Manuel Mata Garcia Tiền vệ công 0 0 0 14 10 71.43% 2 0 17 6.4
2 Jason Alan Davidson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 9 64.29% 0 1 20 6.3
9 Nikolaos Vergos Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 11 6.5
3 Adama Traore Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 12 6.4
10 Denis Genreau Tiền vệ công 0 0 0 15 9 60% 0 1 21 6.6
27 Louis D Arrigo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 12 80% 2 0 19 6.3
17 Nishan Velupillay Cánh trái 1 1 0 7 4 57.14% 0 0 15 6.1
11 Clarismario Santos Rodrigus Cánh trái 1 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.2
15 Sebastian Esposito Trung vệ 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 26 6.3
16 Joshua Inserra Hậu vệ cánh phải 0 0 1 11 10 90.91% 2 2 17 6.8

Perth Glory Perth Glory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Scott Wootton Trung vệ 0 0 0 15 12 80% 0 0 16 6.5
34 Tom Lawrence Tiền vệ công 1 0 1 9 6 66.67% 0 0 17 6.8
7 Nicholas Pennington Tiền vệ trụ 0 0 1 10 7 70% 0 0 16 6.4
29 Matthew Sutton Thủ môn 0 0 0 16 8 50% 0 0 19 6.4
20 Trent Ostler Cánh phải 1 1 0 9 7 77.78% 0 1 19 7.4
3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái 0 0 1 18 17 94.44% 2 1 28 6.8
45 Brian Kaltak Trung vệ 1 0 0 13 11 84.62% 0 1 18 6.6
18 Rhys Bozinovski Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 12 10 83.33% 0 0 17 6.7
17 Arion Sulemani Tiền đạo cắm 1 1 0 4 3 75% 0 0 11 7.1
2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 15 6.7
27 William Freney Tiền vệ trụ 1 0 0 14 11 78.57% 1 0 23 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ