Kết quả trận Melbourne Victory vs Sydney FC, 13h40 ngày 26/01
Melbourne Victory
-0.25 0.87
+0.25 1.02
2.75 0.88
u 0.99
2.16
2.95
3.60
-0 0.87
+0 1.29
1.25 1.11
u 0.77
2.64
3.75
2.19
VĐQG Australia » 20
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Sydney FC hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 13:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Sydney FC
Joel King
Marcel Tisserand
Jordan Courtney-PerkinsRa sân: Alex Grant
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
Alexandar PopovicRa sân: Marcel Tisserand
Mathias MacallisterRa sân: Patrick Wood
Wataru KamijoRa sân: Paul Okon-Engstler
Kiến tạo: Nikolaos Vergos
Ra sân: Denis Genreau
Ra sân: Matthew Grimaldi
Piero Quispe Goal cancelled
Wataru Kamijo
Ra sân: Clarismario Santos Rodrigus
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
Ra sân: Juan Manuel Mata Garcia
Ra sân: Nikolaos Vergos
Akol AkonRa sân: Victor Campuzano Bonilla
Nickolas AlfaroRa sân: Tiago Quintal
Ra sân: Sebastian Esposito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 42 | 36 | 85.71% | 9 | 0 | 62 | 8.2 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 4 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 48 | 8.1 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 7 | Reno Piscopo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 3 | 1 | 50 | 7.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.6 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 9.4 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 4 | 53 | 7.5 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 28 | 6.6 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 60 | 5.4 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 2 | 0 | 80 | 5.8 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 39 | 5.9 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 2 | 80 | 6.6 | |
| 8 | Wataru Kamijo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 5 | 48 | 7.1 | |
| 22 | Mathias Macallister | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 42 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

