Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Melbourne Victory vs Western Sydney, 13h00 ngày 10/01
Melbourne Victory
0.85
1.00
0.88
0.79
2.04
3.45
3.20
0.97
0.89
1.12
0.73
VĐQG Australia » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Western Sydney hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Western Sydney
0 - 1 Kosta Barbarouses
Bozhidar Kraev
Steven Peter UgarkovicRa sân: Kosta Barbarouses
Ra sân: Juan Manuel Mata Garcia
Ra sân: Clarismario Santos Rodrigus
Dylan Dean SciclunaRa sân: Alou Kuol
Angus Thurgate
Ra sân: Nishan Velupillay
Ra sân: Joshua Inserra
Ra sân: Denis Genreau
Alaat Abdul-RahmanRa sân: Brandon Borello
Phillip CancarRa sân: Joshua Brillante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 6 | 1 | 73 | 7 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 95 | 85 | 89.47% | 6 | 3 | 111 | 7.1 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 24 | 6.5 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 4 | 0 | 85 | 7 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 3 | 86 | 6.8 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 3 | 1 | 87 | 6.9 | |
| 7 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 47 | 6 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 46 | 5.8 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 4 | 98 | 6.8 | |
| 16 | Joshua Inserra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 3 | 4 | 85 | 6.4 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 28 | Kayne Razmovski | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 5 | 43 | 6.6 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 4 | 60 | 6.6 | |
| 19 | Ruon Tongyik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 45 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 6 | 26 | 7.1 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 2 | 1 | 71 | 7.8 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

