Kết quả trận Metz vs AJ Auxerre, 23h15 ngày 15/02

Vòng 22
23:15 ngày 15/02/2026
Metz
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
AJ Auxerre
Địa điểm: Municipal Saint-Symphorien Stade
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.877
-0.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2.01
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 6.8
2-0
17 12.5
2-1
11 51
3-1
29 161
3-2
31 91
4-2
96 76
4-3
131 121
0-0
7.2
1-1
6
2-2
14.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Ligue 1 » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs AJ Auxerre hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Metz vs AJ Auxerre

Metz Metz
Phút
AJ Auxerre AJ Auxerre
4'
match phan luoi 0 - 1 Sadibou Sane(OW)
Kouao Kouao Koffi match yellow.png
6'
Alpha Toure
Ra sân: Jessy Deminguet
match change
46'
Lucas Michal
Ra sân: Fode Ballo Toure
match change
62'
Maxime Colin
Ra sân: Kouao Kouao Koffi
match change
63'
Lucas Michal match yellow.png
65'
Giorgi Kvilitaia
Ra sân: Gauthier Hein
match change
70'
72'
match change Lasso Coulibaly
Ra sân: Romain Faivre
72'
match change Josue Casimir
Ra sân: Sekou Mara
76'
match phan luoi 0 - 2 Urie-Michel Mboula(OW)
78'
match yellow.png Josue Casimir
82'
match change Assane Diousse
Ra sân: Naouirou Ahamada
Nathan Mbala
Ra sân: Giorgi Abuashvili
match change
82'
82'
match change Marvin Senaya
Ra sân: Lamine Sy
85'
match yellow.png Assane Diousse
85'
match var Sinaly Diomande Goal Disallowed - offside
89'
match goal 0 - 3 Kevin Danois
Kiến tạo: Lassine Sinayoko
90'
match change Yvan Zaddy
Ra sân: Kevin Danois
Nathan Mbala 1 - 3
Kiến tạo: Alpha Toure
match goal
90'
90'
match yellow.png Lassine Sinayoko

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Metz VS AJ Auxerre

Metz Metz
AJ Auxerre AJ Auxerre
match ok
Giao bóng trước
13
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
13
0
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
20
 
Đánh đầu
 
20
2
 
Cứu thua
 
3
18
 
Cản phá thành công
 
23
8
 
Thử thách
 
14
32
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
6
10
 
Đánh đầu thành công
 
10
4
 
Cản sút
 
5
14
 
Rê bóng thành công
 
17
7
 
Đánh chặn
 
13
17
 
Ném biên
 
20
551
 
Số đường chuyền
 
335
87%
 
Chuyền chính xác
 
82%
130
 
Pha tấn công
 
81
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
29
 
Số quả tạt chính xác
 
18
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
49
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
22
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Lucas Michal
2
Maxime Colin
11
Giorgi Kvilitaia
12
Alpha Toure
34
Nathan Mbala
15
Terry Yegbe
70
Bouna Sarr
40
Ousmane Balde
99
Joel Asoro
Metz Metz 4-2-3-1
4-3-3 AJ Auxerre AJ Auxerre
1
Fischer
97
Toure
4
Mboula
38
Sane
39
Koffi
20
Demingue...
33
Munongo
7
Tsitaish...
10
Hein
9
Abuashvi...
30
Diallo
16
Leon
27
Sy
20
Diomande
24
Okoh
92
Akpa
8
Ahamada
42
Owusu
5
Danois
28
Faivre
9
Mara
10
Sinayoko

Substitutes

29
Marvin Senaya
7
Josue Casimir
18
Assane Diousse
21
Lasso Coulibaly
41
Yvan Zaddy
40
Theo De Percin
36
Tidiane Devernois
14
Gideon Mensah
22
Fredrik Oppegard
Đội hình dự bị
Metz Metz
Lucas Michal 19
Maxime Colin 2
Giorgi Kvilitaia 11
Alpha Toure 12
Nathan Mbala 34
Terry Yegbe 15
Bouna Sarr 70
Ousmane Balde 40
Joel Asoro 99
Metz AJ Auxerre
29 Marvin Senaya
7 Josue Casimir
18 Assane Diousse
21 Lasso Coulibaly
41 Yvan Zaddy
40 Theo De Percin
36 Tidiane Devernois
14 Gideon Mensah
22 Fredrik Oppegard

Dữ liệu đội bóng:Metz vs AJ Auxerre

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
13.33 Phạm lỗi 12.33
3.33 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.33
43.33% Kiểm soát bóng 38%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.8
2.2 Bàn thua 0.9
3 Sút trúng cầu môn 2.6
12.7 Phạm lỗi 12.7
3.8 Phạt góc 4.5
1.9 Thẻ vàng 1.9
47.1% Kiểm soát bóng 42.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Metz (29trận)
Chủ Khách
AJ Auxerre (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
8
3
4
HT-H/FT-T
1
3
1
4
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
3
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
3
0
HT-B/FT-B
6
1
5
1

Metz Metz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Habib Diallo Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 0 2 10 6.05
10 Gauthier Hein Cánh phải 2 0 0 30 24 80% 2 0 39 5.98
97 Fode Ballo Toure Hậu vệ cánh trái 0 0 0 34 33 97.06% 0 0 50 6.51
39 Kouao Kouao Koffi Hậu vệ cánh phải 2 1 1 31 27 87.1% 3 0 49 6.29
20 Jessy Deminguet Tiền vệ trụ 0 0 0 37 30 81.08% 0 0 41 5.86
7 Giorgi Tsitaishvili Cánh phải 0 0 0 18 15 83.33% 4 0 34 6.18
9 Giorgi Abuashvili Cánh trái 0 0 1 12 11 91.67% 4 0 24 6
38 Sadibou Sane Trung vệ 0 0 0 52 49 94.23% 0 4 61 5.89
4 Urie-Michel Mboula Trung vệ 0 0 0 53 49 92.45% 0 0 66 6.56
1 Jonathan Fischer Thủ môn 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 14 5.78
33 Believe Munongo Midfielder 2 0 0 22 20 90.91% 0 1 32 6.21

AJ Auxerre AJ Auxerre
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Donovan Leon Thủ môn 0 0 0 11 5 45.45% 0 0 15 6.72
42 Elisha Owusu Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 22 6.65
28 Romain Faivre Tiền vệ công 1 0 0 16 13 81.25% 0 1 27 6.59
10 Lassine Sinayoko Tiền đạo cắm 1 0 1 32 28 87.5% 1 2 43 6.7
24 Bryan Okoh Trung vệ 0 0 0 19 17 89.47% 0 1 29 7.13
20 Sinaly Diomande Trung vệ 1 0 0 13 12 92.31% 0 0 19 6.58
9 Sekou Mara Tiền đạo cắm 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 22 6.5
8 Naouirou Ahamada Tiền vệ trụ 1 0 0 9 8 88.89% 0 0 18 6.62
5 Kevin Danois Tiền vệ trụ 0 0 1 29 25 86.21% 4 0 42 7.26
27 Lamine Sy Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 11 84.62% 0 1 30 6.75
92 Clement Akpa Trung vệ 0 0 0 22 16 72.73% 3 0 38 6.81

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ