Kết quả trận Metz vs Stade Brestois, 23h15 ngày 01/03
Metz
+0.25 0.93
-0.25 0.95
2.5 0.99
u 0.81
3.01
2.08
3.33
-0 0.93
+0 0.66
1 0.88
u 0.90
3.48
2.68
2.15
Ligue 1 » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Stade Brestois hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Stade Brestois
Daouda Guindo Card changed
Daouda Guindo
Bradley LockoRa sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Ra sân: Believe Munongo
Michel Diaz
Ra sân: Bouna Sarr
0 - 1 Ludovic Ajorque Kiến tạo: Brendan Chardonnet
Remy Labeau LascaryRa sân: Kamory Doumbia
Ra sân: Maxime Colin
Ra sân: Alpha Toure
Ra sân: Boubacar Traore
Lucas TousartRa sân: Romain Del Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 3 | 0 | 67 | 6.81 | |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 7 | 0 | 69 | 6.36 | |
| 11 | Giorgi Kvilitaia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 80 | 68 | 85% | 0 | 1 | 95 | 7.2 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 28 | 6.6 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 65 | 57 | 87.69% | 6 | 2 | 97 | 7.3 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 47 | 42 | 89.36% | 16 | 0 | 77 | 6.69 | |
| 8 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 3 | 66 | 6.77 | |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 10 | 100 | 7.78 | |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 19 | Lucas Michal | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 12 | Alpha Toure | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 53 | 5.75 | |
| 33 | Believe Munongo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 31 | 6.57 | |
| 34 | Nathan Mbala | Forward | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 100% | 9 | 0 | 13 | 6.45 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 4 | 41 | 8.1 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 6 | 59 | 7.72 | |
| 24 | Lucas Tousart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 55 | 6.72 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 42 | 7.8 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 54 | 7.54 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 5.3 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 43 | 6.67 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 51 | 7.47 | |
| 4 | Michel Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 40 | 7.01 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

