Kết quả trận Mezoors vs Paksi SE Honlapja, 19h00 ngày 09/10

Vòng Round 3
19:00 ngày 09/10/2024
Mezoors
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
Paksi SE Honlapja
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp Quốc Gia Hungary

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mezoors vs Paksi SE Honlapja hôm nay ngày 09/10/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mezoors vs Paksi SE Honlapja tại Cúp Quốc Gia Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mezoors vs Paksi SE Honlapja hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mezoors vs Paksi SE Honlapja

Mezoors Mezoors
Phút
Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
26'
match goal 0 - 1 Barna Toth
50'
match pen 0 - 2 Bence Otvos
79'
match goal 0 - 3 Gergo Gyurkits

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mezoors VS Paksi SE Honlapja

Mezoors Mezoors
Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
1
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
2
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
1
 
Sút ra ngoài
 
8
79
 
Pha tấn công
 
122
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
161

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Mezoors vs Paksi SE Honlapja

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 0.33
4 Phạt góc 8.67
2 Thẻ vàng 2
3.33 Sút trúng cầu môn 5.33
43.33% Kiểm soát bóng 51%
5.33 Phạm lỗi 15
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.8
2.7 Phạt góc 6.6
1.3 Thẻ vàng 2.3
2.7 Sút trúng cầu môn 6.3
28.5% Kiểm soát bóng 52.6%
1.6 Phạm lỗi 17.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mezoors (4trận)
Chủ Khách
Paksi SE Honlapja (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
3
2
HT-H/FT-T
1
0
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
0
0
3
4
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
3
HT-B/FT-B
0
1
3
5