Kết quả trận MFK Ruzomberok vs Dunajska Streda, 20h30 ngày 19/10

Vòng 11
20:30 ngày 19/10/2024
MFK Ruzomberok
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Dunajska Streda
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 6.3
2-0
19.5 8.8
2-1
12.5 60
3-1
38 150
3-2
48 150
4-2
150 85
4-3
150 150
0-0
9
1-1
5.9
2-2
15.5
3-3
85
4-4
150
AOS
38

VĐQG Slovakia » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MFK Ruzomberok vs Dunajska Streda hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MFK Ruzomberok vs Dunajska Streda tại VĐQG Slovakia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MFK Ruzomberok vs Dunajska Streda hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả MFK Ruzomberok vs Dunajska Streda

MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
Phút
Dunajska Streda Dunajska Streda
12'
match goal 0 - 1 Fortune Akpan Bassey
Kiến tạo: Christian Herc
Samuel Lavrincik 1 - 1 match pen
18'
Adam Tucny match yellow.png
34'
41'
match yellow.png Alejandro Mendez Garcia
Timotej Mudry
Ra sân: Martin Gomola
match change
46'
57'
match change Ammar Ramadan
Ra sân: Milan Vitalis
David Huf
Ra sân: Adam Tucny
match change
60'
63'
match change Ladislav Almasi
Ra sân: Fortune Akpan Bassey
Simon Gabriel match yellow.png
67'
69'
match yellow.png Ladislav Almasi
Samuel Lavrincik match yellow.png
70'
73'
match yellow.png Romaric Yapi
84'
match change Yhoan Andzouana
Ra sân: Christian Herc
85'
match yellow.png Pablo Ortiz
Marko Kelemen
Ra sân: Martin Chrien
match change
88'
Marko Kelemen match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MFK Ruzomberok VS Dunajska Streda

MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
Dunajska Streda Dunajska Streda
4
 
Phạt góc
 
11
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
8
4
 
Thẻ vàng
 
4
15
 
Tổng cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
11
15
 
Sút Phạt
 
21
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
239
 
Số đường chuyền
 
441
18
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
4
3
 
Cứu thua
 
5
9
 
Rê bóng thành công
 
13
3
 
Đánh chặn
 
7
12
 
Thử thách
 
4
97
 
Pha tấn công
 
120
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
98

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Marian Chobot
8
Kristóf Domonkos
9
David Huf
26
Marko Kelemen
34
Matej Luksch
23
Matej Madlenak
3
Jan Maslo
6
Timotej Mudry
24
Mate Szolgai
MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok 3-4-3
4-3-3 Dunajska Streda Dunajska Streda
1
Tapaj
2
Mojzis
16
Kostl
22
Gabriel
28
Selecky
4
Luteran
11
Lavrinci...
19
Gomola
17
Tucny
30
Chrien
14
Hladik
41
Popovic
26
Ortiz
33
Kacharab...
16
Brunetti
18
Garcia
27
Vitalis
24
Herc
6
Bajo
91
Yapi
14
Bassey
46
Trusa

Substitutes

99
Ladislav Almasi
17
Yhoan Andzouana
13
Levente Bosze
1
Leandro Filipe de Almeida Dornelles
30
Pavol Pasztor
10
Ammar Ramadan
22
Akos Szendrei
68
Mate Tuboly
48
Zaprazny A
Đội hình dự bị
MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
Marian Chobot 20
Kristóf Domonkos 8
David Huf 9
Marko Kelemen 26
Matej Luksch 34
Matej Madlenak 23
Jan Maslo 3
Timotej Mudry 6
Mate Szolgai 24
MFK Ruzomberok Dunajska Streda
99 Ladislav Almasi
17 Yhoan Andzouana
13 Levente Bosze
1 Leandro Filipe de Almeida Dornelles
30 Pavol Pasztor
10 Ammar Ramadan
22 Akos Szendrei
68 Mate Tuboly
48 Zaprazny A

Dữ liệu đội bóng:MFK Ruzomberok vs Dunajska Streda

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
13.67 Phạm lỗi 8
3.67 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng
46.33% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
2 Bàn thua 1.5
4 Sút trúng cầu môn 4
13.2 Phạm lỗi 9.5
5 Phạt góc 4.1
0.9 Thẻ vàng 0.8
45.9% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

MFK Ruzomberok (29trận)
Chủ Khách
Dunajska Streda (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
6
2
HT-H/FT-T
1
3
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
1
4
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
4
0
1
HT-B/FT-B
3
3
2
8