Kết quả trận MFK Ruzomberok vs FK Kosice, 21h30 ngày 14/03

Vòng 2
21:30 ngày 14/03/2026
MFK Ruzomberok
? - ? (0 - 0)
FK Kosice
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 8.2
2-0
14.5 12.5
2-1
9.6 36
3-1
23 115
3-2
30 75
4-2
100 85
4-3
200 180
0-0
11
1-1
5.8
2-2
12.5
3-3
60
4-4
200
AOS
36
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.16 3.9
2-0
14.5 13
2-1
24 80
3-1
130 -
3-2
175 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
2.78
1-1
6.9
2-2
80
3-3
175
AOS
120

VĐQG Slovakia » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MFK Ruzomberok vs FK Kosice hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MFK Ruzomberok vs FK Kosice tại VĐQG Slovakia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MFK Ruzomberok vs FK Kosice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả MFK Ruzomberok vs FK Kosice

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MFK Ruzomberok VS FK Kosice

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:MFK Ruzomberok vs FK Kosice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
2 Bàn thua
2.33 Sút trúng cầu môn 5.67
14.33 Phạm lỗi 11.33
3.33 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 1.33
44.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 3.3
2.1 Bàn thua 0.9
4.4 Sút trúng cầu môn 5.5
11.9 Phạm lỗi 12.1
6 Phạt góc 5.1
1 Thẻ vàng 0.9
45.2% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

MFK Ruzomberok (27trận)
Chủ Khách
FK Kosice (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
4
6
HT-H/FT-T
1
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
0
2
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
2
4
2
1
HT-B/FT-B
3
3
2
6