Kết quả trận MFK Skalica vs Dukla Banska Bystrica, 21h30 ngày 03/11

Vòng 13
21:30 ngày 03/11/2024
MFK Skalica
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Dukla Banska Bystrica
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 9.6
2-0
11 16.5
2-1
8.2 23
3-1
17.5 65
3-2
26 48
4-2
75 115
4-3
150 150
0-0
11
1-1
5.9
2-2
13
3-3
55
4-4
150
AOS
32

VĐQG Slovakia » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MFK Skalica vs Dukla Banska Bystrica hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MFK Skalica vs Dukla Banska Bystrica tại VĐQG Slovakia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MFK Skalica vs Dukla Banska Bystrica hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả MFK Skalica vs Dukla Banska Bystrica

MFK Skalica MFK Skalica
Phút
Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
2'
match yellow.png Lukas Migala
30'
match yellow.png Nicolas Sikula
37'
match yellow.png Branislav Luptak
45'
match var Martin Rymarenko Goal Disallowed
Taofiq Jibril
Ra sân: Davi Alves
match change
46'
Mario Holly
Ra sân: Marek Fabry
match change
69'
Adam Gazi
Ra sân: Robert Matejov
match change
69'
Mario Holly match yellow.png
73'
78'
match change Dominik Veselovsky
Ra sân: Nicolas Sikula
78'
match change David Richtarech
Ra sân: Branislav Luptak
Adam Gazi 1 - 0
Kiến tạo: Adam Morong
match goal
78'
85'
match yellow.png Martin Rymarenko
88'
match change Adam Hanes
Ra sân: Tomas Malec
88'
match change Tibor Slebodnik
Ra sân: Lukas Migala
Michal Ranko
Ra sân: Martin Masik
match change
89'
Sheun Emmanuel
Ra sân: Yann Michael Yao
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MFK Skalica VS Dukla Banska Bystrica

MFK Skalica MFK Skalica
Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
7
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
4
7
 
Tổng cú sút
 
5
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
4
19
 
Sút Phạt
 
11
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
354
 
Số đường chuyền
 
440
10
 
Phạm lỗi
 
17
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
16
 
Rê bóng thành công
 
15
3
 
Đánh chặn
 
6
5
 
Thử thách
 
10
89
 
Pha tấn công
 
82
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Sheun Emmanuel
25
Adam Gazi
22
Mario Holly
31
Lukas Hrosso
14
Taofiq Jibril
5
Michal Ranko
MFK Skalica MFK Skalica 4-2-3-1
3-1-4-2 Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
39
Junas
9
Morong
33
Kopas
4
Hradecky
37
Krcik
19
Masik
18
Nagy
7
Yao
8
Alves
16
Matejov
11
Fabry
36
Trnovsky
25
Mensah
21
Migala
41
Willwebe...
10
Luptak
13
Sikula
28
Pisoja
88
Hlinka
44
Zahumens...
29
Malec
11
Rymarenk...

Substitutes

23
Adam Brenkus
16
Adam Hanes
26
Oliver Klimpl
3
Bernard Petrak
7
Jakub Povazanec
1
Ivan Rehak
6
David Richtarech
9
Tibor Slebodnik
20
Dominik Veselovsky
Đội hình dự bị
MFK Skalica MFK Skalica
Sheun Emmanuel 15
Adam Gazi 25
Mario Holly 22
Lukas Hrosso 31
Taofiq Jibril 14
Michal Ranko 5
MFK Skalica Dukla Banska Bystrica
23 Adam Brenkus
16 Adam Hanes
26 Oliver Klimpl
3 Bernard Petrak
7 Jakub Povazanec
1 Ivan Rehak
6 David Richtarech
9 Tibor Slebodnik
20 Dominik Veselovsky

Dữ liệu đội bóng:MFK Skalica vs Dukla Banska Bystrica

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
2.33 Sút trúng cầu môn 3
15 Phạm lỗi
1.67 Phạt góc 8
1.67 Thẻ vàng 2.33
41.33% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.9
4.8 Sút trúng cầu môn 5.5
10.6 Phạm lỗi 7.2
5.3 Phạt góc 6.4
1.2 Thẻ vàng 1.2
46.5% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

MFK Skalica (29trận)
Chủ Khách
Dukla Banska Bystrica (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
8
6
2
HT-H/FT-T
0
3
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
1
HT-H/FT-H
3
1
1
1
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
3
3
0
7