Kết quả trận Michalovce vs FK Kosice, 20h30 ngày 19/10

Vòng 11
20:30 ngày 19/10/2024
Michalovce
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 1)
FK Kosice
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 8.2
2-0
12 14
2-1
9 28
3-1
21 90
3-2
32 70
4-2
100 115
4-3
150 150
0-0
9.6
1-1
5.7
2-2
13.5
3-3
65
4-4
150
AOS
42

VĐQG Slovakia » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Michalovce vs FK Kosice hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Michalovce vs FK Kosice tại VĐQG Slovakia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Michalovce vs FK Kosice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Michalovce vs FK Kosice

Michalovce Michalovce
Phút
FK Kosice FK Kosice
Matus Marcin 1 - 0 match goal
3'
Matus Marcin Goal (VAR xác nhận) match var
5'
18'
match change Niarchos Ioannis
Ra sân: Szilard Bokros
Matus Marcin match yellow.png
22'
37'
match phan luoi 1 - 1 Franck Bahi(OW)
45'
match yellow.png Jan Krivak
Stanislav Danko
Ra sân: Igor Zofcak
match change
46'
Denys Taraduda match yellow.png
53'
59'
match goal 1 - 2 Karlo Miljanic
Kiến tạo: Niarchos Ioannis
Erik Pacinda
Ra sân: Matus Marcin
match change
60'
66'
match yellow.png Niarchos Ioannis
Stanislav Danko 2 - 2
Kiến tạo: Yushi Shimamura
match goal
67'
Polydefkis Volanakis 3 - 2
Kiến tạo: Denys Taraduda
match goal
73'
78'
match change Nicolas Ezequiel Gorosito
Ra sân: Marek Zsigmund
78'
match change Zyen Jones
Ra sân: Karlo Miljanic
Issa Adekunle
Ra sân: Alexandros Kyziridis
match change
82'
Martin Bednar
Ra sân: Abdul Zubairu
match change
83'
86'
match change Luis Miguel Castelo Santos
Ra sân: Daniel Magda
Muhamed Sahinovic match yellow.png
90'
Lukas Simko
Ra sân: Denys Taraduda
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Michalovce VS FK Kosice

Michalovce Michalovce
FK Kosice FK Kosice
7
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
11
 
Tổng cú sút
 
19
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
7
 
Sút ra ngoài
 
12
14
 
Sút Phạt
 
27
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
318
 
Số đường chuyền
 
377
23
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
0
5
 
Cứu thua
 
1
15
 
Rê bóng thành công
 
14
11
 
Đánh chặn
 
9
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Thử thách
 
8
32
 
Pha tấn công
 
43
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Issa Adekunle
66
Martin Bednar
51
Stanislav Danko
1
Patrik Lukac
55
Artur Musak
11
Erik Pacinda
21
Samuel Ramos
2
Lukas Simko
23
Ivan Tyurin
Michalovce Michalovce 4-1-4-1
3-4-1-2 FK Kosice FK Kosice
31
Sahinovi...
12
Bahi
5
Volanaki...
26
Dzotseni...
3
Taraduda
4
Zubairu
89
Kyziridi...
10
Zofcak
8
Shimamur...
9
Marcin
91
Ikoba
1
Sipos
24
Kruzliak
20
Krivak
5
Jakubko
19
Fabis
25
Zsigmund
8
Gallovic
21
Magda
23
Fasko
27
Miljanic
6
Bokros

Substitutes

11
Luis Miguel Castelo Santos
88
Nicolas Ezequiel Gorosito
10
Zyen Jones
22
Matus Kira
7
Niarchos Ioannis
29
Simon Sabolcik
Đội hình dự bị
Michalovce Michalovce
Issa Adekunle 7
Martin Bednar 66
Stanislav Danko 51
Patrik Lukac 1
Artur Musak 55
Erik Pacinda 11
Samuel Ramos 21
Lukas Simko 2
Ivan Tyurin 23
Michalovce FK Kosice
11 Luis Miguel Castelo Santos
88 Nicolas Ezequiel Gorosito
10 Zyen Jones
22 Matus Kira
7 Niarchos Ioannis
29 Simon Sabolcik

Dữ liệu đội bóng:Michalovce vs FK Kosice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 5.67
17 Phạm lỗi 7.33
5.33 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
49.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 3
1.6 Bàn thua 0.8
3.6 Sút trúng cầu môn 6.3
12.6 Phạm lỗi 9.9
5.6 Phạt góc 4.3
2.1 Thẻ vàng 1.3
54.5% Kiểm soát bóng 51.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Michalovce (30trận)
Chủ Khách
FK Kosice (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
5
6
HT-H/FT-T
2
1
1
1
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
0
3
0
2
HT-B/FT-H
2
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
1
4
2
1
HT-B/FT-B
5
4
2
6